THANG UY VIET NAM LTD CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THăNG UY VIệT NAM
- 邮箱19
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002151923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NNG2GT |
| 成立日期 | 2020-01-14 |
| 联系地址 | Số 13, đường Lê Sỹ Triêm, Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THĂNG UY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THANG UY VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13, đường Lê Sỹ Triêm, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | 0904932646 |
| 邮箱 | vuthiloan91@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD. | 中国 | 3 | $1.2K | 其他化学制剂、高铝耐火陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 其他化学制剂 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-04-16 | 其他化学制剂 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-04-16 | 其他化学制剂 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD. | 中国 | $150 |
| 2024-04-16 | 其他化学制剂 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD. | 中国 | $150 |
| 2024-01-30 | 其他化学制剂 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-01-30 | 其他化学制剂 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD. | 中国 | $150 |
| 2024-01-30 | 其他化学制剂 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-12-26 | 其他化学制剂 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO LTD | 中国 | $150 |