Thuan Vu E&C Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUậN Vũ E&C
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$127.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300938986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNPTAE3V |
| 成立日期 | 2016-05-19 |
| 联系地址 | Số nhà 146A, đường Văn Tiến Dũng, phố Mới, Thị Trấn Chờ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN VŨ E&C |
| 企业英文名称 | THUAN VU E&C COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12 đường Văn Tiến Dũng, phố Mới, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84978002211 |
| 邮箱 | info@camerathuanphat.com.vn |
| 官网 | camerathuanphat.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $127.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $60.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 14 | $29.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $24.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.1K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 其他电路开关装置 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-01-15 | 其他塑料建材 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-01-15 | 绝缘电线 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-01-15 | 绝缘电线 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-01-15 | 静止变流器 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-01-15 | 其他电视摄像机 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2026-01-15 | 其他电路开关装置 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-01-15 | 绝缘电线 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-01-15 | 绝缘电线 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $104 |