Hoang Long Phat Green Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU XANH HOàNG LONG PHáT
25
进口笔数
0
出口笔数
$516.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603794414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SBQ8NK |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | Tổ 2, khu 12, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU XANH HOÀNG LONG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK 6-53, đường D9, khu tái định cư Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84963133339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $516.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luckiest Triumph Ltd. | 中国 | 17 | $366.7K | 金刚石砂轮、其他塑料制品 |
| First Deluxe Ltd. | 中国 | 4 | $51.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Adroit Advanced Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.6K | 白榴石霞石、可玻化搪瓷 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.5K | 糖果、其他运动鞋 |
| YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $22.1K | 其他塑料制品、PVC涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他橡胶带 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $948 |
| 2026-04-08 | 其他离心泵 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-08 | 组合测量仪器 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-08 | 其他橡胶带 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-08 | 其他橡胶带 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $948 |
| 2026-04-08 | 液体计量表 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-08 | 组合测量仪器 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-08 | 其他橡胶带 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-08 | 其他橡胶带 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-08 | 其他橡胶带 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $73 |