The Supervision and Inspection of Coffee and Export-Import Commodities Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIáM ĐịNH Cà PHê Và HàNG HóA XUấT NHậP KHẩU
13
进口笔数
6
出口笔数
$1.34M
进口金额
$20.1K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-03-24
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301240291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HXPNGB |
| 成立日期 | 2008-06-06 |
| 联系地址 | 228A Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁM ĐỊNH CÀ PHÊ VÀ HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU |
| 企业英文名称 | THE SUPERINTENDENCE AND INSPECTION OF COFFEE AND PRODUCTS FOR EXPORT AND IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 228A Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +8483820755 |
| 邮箱 | cafecontrol@hcm.fpt.vn |
| 传真 | +8483820621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $1.22M |
| 美国 | 1 | $122.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $9.4K |
| 阿联酋 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intech Organics Fze | 阿联酋 | 6 | $781.5K | 其他消毒剂、钢制气罐 |
| Sumitomo Chemical India Ltd. | 印度 | 5 | $311.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Aarksh Trading B.V. | 印度 | 1 | $124.7K | 钢制气罐、其他消毒剂 |
| MEBROM Ltd. | 美国 | 1 | $122.0K | 其他消毒剂、溴化烃 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intech Organics Ltd. (Fze) | 阿联酋 | 2 | $10.7K | 钢铁容器<50升 |
| INTECH ORGANICS LIMITED | 4 | $9.4K | 钢制气罐、氟和溴 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他消毒剂 | Intech Organics Fze | 印度 | $234.3K |
| 2025-09-24 | 其他消毒剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LTD | 印度 | $77.5K |
| 2025-07-10 | 其他消毒剂 | Intech Organics Fze | 印度 | $108.1K |
| 2025-03-22 | 其他消毒剂 | Intech Organics Fze | 印度 | $116.3K |
| 2025-03-04 | 零售杀虫剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LTD | 印度 | $77.5K |
| 2024-10-18 | 其他消毒剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LTD | 印度 | $39.5K |
| 2024-09-28 | 其他消毒剂 | Intech Organics Fze | 印度 | $98.7K |
| 2024-06-11 | 其他消毒剂 | Intech Organics Fze | 印度 | $105.8K |
| 2024-04-17 | 其他消毒剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LTD | 印度 | $53.9K |
| 2024-02-24 | 其他消毒剂 | Intech Organics Fze | 印度 | $118.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 钢铁容器<50升 | Intech Organics Ltd. (Fze) | — | $3.9K |
| 2025-09-20 | 钢铁容器<50升 | Intech Organics Ltd. (Fze) | 阿联酋 | $3.4K |
| 2025-09-20 | 钢铁容器<50升 | Intech Organics Ltd. (Fze) | 阿联酋 | $3.4K |
| 2025-04-25 | 钢铁容器<50升 | INTECH ORGANICS LIMITED | 印度 | $4.0K |
| 2024-10-03 | 钢铁容器<50升 | INTECH ORGANICS LIMITED | 印度 | $1.8K |
| 2024-07-11 | 钢制气罐 | INTECH ORGANICS LIMITED | 印度 | $2.2K |
| 2023-06-08 | 钢铁容器<50升 | INTECH ORGANICS LIMITED | 印度 | $1.5K |