NAM THANH COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT NAM THàNH
8
进口笔数
0
出口笔数
$234.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700607571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHS59Q6 |
| 成立日期 | 2004-11-02 |
| 联系地址 | Số 63/42 Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NAM THÀNH |
| 企业英文名称 | NAM THANH MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô MN, Đường số 10, Khu Công Nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +842743778877 |
| 邮箱 | info@namthanh.com |
| 官网 | www.namthanh.com |
| 传真 | +842743778083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 800700 | 其他锡制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $234.7K |
| 韩国 | 1 | $110 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Gionee Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $166.7K | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| Shandong Xinhe Optothermal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.4K | 其他玻璃制品、温控处理零件 |
| Foshan Baixin Huan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 其他锡制品、塑料封口件 |
| Shandong Longguang Tianxu Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他玻璃制品、低膨胀玻璃管 |
| Hanwha Solutions Corp. | 韩国 | 1 | $110 | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 其他锡制品 | Foshan Baixin Huan Technology Co., Ltd. | 中国 | $22.1K |
| 2026-05-07 | 镀锡钢板 | Guangzhou Gionee Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $27.6K |
| 2026-05-07 | 镀锡钢板 | Guangzhou Gionee Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $30.7K |
| 2026-04-01 | 其他玻璃制品 | Shandong Xinhe Optothermal Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-01 | 其他玻璃制品 | Shandong Xinhe Optothermal Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-26 | 镀锡钢板 | Guangzhou Gionee Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |
| 2026-03-26 | 镀锡钢板 | Guangzhou Gionee Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $40.1K |
| 2026-02-03 | 镀锡钢板 | Guangzhou Gionee Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $26.2K |
| 2026-02-03 | 镀锡钢板 | Guangzhou Gionee Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $24.6K |
| 2025-08-21 | 其他玻璃制品 | Shandong Xinhe Optothermal Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |