Langbiang Farm Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 其他鲜莴苣

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trang Trại Langbiang

11
进口笔数
154
出口笔数
$784.0K
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-03-14
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $292.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 5 笔2024-12进口 $70.7K · 2 笔出口 $46.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 7 笔2025-03进口 $87.9K · 1 笔出口 $65.0K · 9 笔2025-04进口 $16.2K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 17 笔2025-08进口 $189.0K · 2 笔出口 $144.2K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 5 笔2025-12进口 $127.9K · 2 笔出口 $43.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2026-04进口 $292.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 5 笔2024-12进口 $70.7K · 2 笔出口 $46.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 7 笔2025-03进口 $87.9K · 1 笔出口 $65.0K · 9 笔2025-04进口 $16.2K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 17 笔2025-08进口 $189.0K · 2 笔出口 $144.2K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 5 笔2025-12进口 $127.9K · 2 笔出口 $43.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2026-04进口 $292.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5800456295
企查查编码QVNQA33GM7
成立日期2005-05-27
联系地址Số 87 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANG TRẠI LANGBIANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 87 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm Đồng
经营范围Kinh doanh vật tư thiết bị phục vụ sản xuất nông nghiệp (Không bao gồm thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, nguyên liệu sản xuất thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật). Hướng dẫn tư vấn kỹ thuật nông nghiệp. Kinh doanh du lịch sinh thái. Kinh doanh rau, hoa. Sản xuất phân bón, cây giống. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842633821234
邮箱info@langbiangfarm.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060210无根插枝
681520泥炭制品

出口

HS 编码产品
070519其他鲜莴苣
070940鲜芹菜
060314鲜菊花
070200鲜番茄
070960鲜辣椒/甜椒
070970鲜菠菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰11$784.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国114$965.3K
马来西亚7$63.6K
新加坡3$11.0K
越南1$8.5K
泰国1$766
日本2$300

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dekker Chrysanten B.V.荷兰10$784.0K无根插枝、其他活植物
Ellepots A/S丹麦1$16其他纸及纸板、矿物燃料成型机

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
W Farming Co., Ltd.韩国60$513.5K其他鲜莴苣
W Trading Co., Ltd.韩国43$373.6K其他鲜莴苣、卷心生菜
W FARMING CO., LTD25$208.0K其他鲜莴苣
LIVE WELL SDN BHD马来西亚7$63.6K709999、709700
W Trading Ltd.韩国7$55.3K其他鲜莴苣
W Farming Ltd韩国2$18.0K其他鲜莴苣
Champ Fungi Pte. Ltd.新加坡3$11.0K药用植物、709599
W Trading Ltd.越南1$8.5K其他鲜莴苣
U One Trade Co., Ltd.韩国1$4.8K其他香蕉、菠萝
Selecta Japan Inc.日本3$387无根插枝、其他活植物

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10无根插枝DEKKER CHRYSANTEN B V荷兰$50.4K
2026-04-10无根插枝DEKKER CHRYSANTEN B V荷兰$50.4K
2026-04-03无根插枝DEKKER CHRYSANTEN B V荷兰$95.8K
2026-04-03无根插枝DEKKER CHRYSANTEN B V荷兰$95.8K
2025-12-20无根插枝DEKKER CHRYSANTEN BV荷兰$49.5K
2025-12-12无根插枝DEKKER CHRYSANTEN B V荷兰$78.4K
2025-08-25无根插枝DEKKER CHRYSANTEN B V荷兰$85.0K
2025-08-18无根插枝DEKKER CHRYSANTEN B V荷兰$103.9K
2025-04-04泥炭制品ELLEPOT A/S荷兰$16
2025-04-04无根插枝DEKKER CHRYSANTEN B V荷兰$16.1K

出口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14鲜菊花Selecta Japan Inc.$87
2026-03-07其他鲜莴苣W FARMING CO., LTD$7.6K
2026-03-01其他鲜莴苣W FARMING CO., LTD$7.6K
2026-02-25其他鲜莴苣W FARMING CO., LTD$7.6K
2026-02-23其他鲜莴苣W FARMING CO., LTD$7.6K
2026-02-23其他鲜莴苣W FARMING CO., LTD$7.6K
2026-02-11其他鲜莴苣W FARMING CO., LTD$7.6K
2026-02-11其他鲜莴苣W FARMING CO., LTD$9.1K
2026-02-11其他鲜莴苣W FARMING CO., LTD$9.1K
2026-02-07其他鲜莴苣W FARMING CO., LTD$7.6K

相关企业 · 同类产品

Langbiang Farm Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →