Langbiang Farm Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 其他鲜莴苣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Trại Langbiang
11
进口笔数
154
出口笔数
$784.0K
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-03-14
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800456295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQA33GM7 |
| 成立日期 | 2005-05-27 |
| 联系地址 | Số 87 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRẠI LANGBIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Kinh doanh vật tư thiết bị phục vụ sản xuất nông nghiệp (Không bao gồm thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, nguyên liệu sản xuất thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật). Hướng dẫn tư vấn kỹ thuật nông nghiệp. Kinh doanh du lịch sinh thái. Kinh doanh rau, hoa. Sản xuất phân bón, cây giống. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842633821234 |
| 邮箱 | info@langbiangfarm.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060210 | 无根插枝 |
| 681520 | 泥炭制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070970 | 鲜菠菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 11 | $784.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 114 | $965.3K |
| 马来西亚 | 7 | $63.6K |
| 新加坡 | 3 | $11.0K |
| 越南 | 1 | $8.5K |
| 泰国 | 1 | $766 |
| 日本 | 2 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dekker Chrysanten B.V. | 荷兰 | 10 | $784.0K | 无根插枝、其他活植物 |
| Ellepots A/S | 丹麦 | 1 | $16 | 其他纸及纸板、矿物燃料成型机 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W Farming Co., Ltd. | 韩国 | 60 | $513.5K | 其他鲜莴苣 |
| W Trading Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $373.6K | 其他鲜莴苣、卷心生菜 |
| W FARMING CO., LTD | 25 | $208.0K | 其他鲜莴苣 | |
| LIVE WELL SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $63.6K | 709999、709700 |
| W Trading Ltd. | 韩国 | 7 | $55.3K | 其他鲜莴苣 |
| W Farming Ltd | 韩国 | 2 | $18.0K | 其他鲜莴苣 |
| Champ Fungi Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $11.0K | 药用植物、709599 |
| W Trading Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 其他鲜莴苣 |
| U One Trade Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.8K | 其他香蕉、菠萝 |
| Selecta Japan Inc. | 日本 | 3 | $387 | 无根插枝、其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 无根插枝 | DEKKER CHRYSANTEN B V | 荷兰 | $50.4K |
| 2026-04-10 | 无根插枝 | DEKKER CHRYSANTEN B V | 荷兰 | $50.4K |
| 2026-04-03 | 无根插枝 | DEKKER CHRYSANTEN B V | 荷兰 | $95.8K |
| 2026-04-03 | 无根插枝 | DEKKER CHRYSANTEN B V | 荷兰 | $95.8K |
| 2025-12-20 | 无根插枝 | DEKKER CHRYSANTEN BV | 荷兰 | $49.5K |
| 2025-12-12 | 无根插枝 | DEKKER CHRYSANTEN B V | 荷兰 | $78.4K |
| 2025-08-25 | 无根插枝 | DEKKER CHRYSANTEN B V | 荷兰 | $85.0K |
| 2025-08-18 | 无根插枝 | DEKKER CHRYSANTEN B V | 荷兰 | $103.9K |
| 2025-04-04 | 泥炭制品 | ELLEPOT A/S | 荷兰 | $16 |
| 2025-04-04 | 无根插枝 | DEKKER CHRYSANTEN B V | 荷兰 | $16.1K |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 鲜菊花 | Selecta Japan Inc. | — | $87 |
| 2026-03-07 | 其他鲜莴苣 | W FARMING CO., LTD | — | $7.6K |
| 2026-03-01 | 其他鲜莴苣 | W FARMING CO., LTD | — | $7.6K |
| 2026-02-25 | 其他鲜莴苣 | W FARMING CO., LTD | — | $7.6K |
| 2026-02-23 | 其他鲜莴苣 | W FARMING CO., LTD | — | $7.6K |
| 2026-02-23 | 其他鲜莴苣 | W FARMING CO., LTD | — | $7.6K |
| 2026-02-11 | 其他鲜莴苣 | W FARMING CO., LTD | — | $7.6K |
| 2026-02-11 | 其他鲜莴苣 | W FARMING CO., LTD | — | $9.1K |
| 2026-02-11 | 其他鲜莴苣 | W FARMING CO., LTD | — | $9.1K |
| 2026-02-07 | 其他鲜莴苣 | W FARMING CO., LTD | — | $7.6K |