TSG INTERNATIONAL LIMITED
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$589.7K
出口金额
—
最近进口
2023-11-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109929199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEHHP4Y |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số nhà 24 Ngách 25 Ngõ 162 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TSG |
| 企业英文名称 | TSG INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số nhà 24 Ngách 25 Ngõ 162 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 0964879665 |
| 邮箱 | tsgcompany22vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $589.4K |
| 印度 | 5 | $266 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leading Star Vietnam Garment Co., Ltd. | 越南 | 4 | $589.4K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Puma Sports India Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $266 | 纺织面料鞋、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 男式合成纤维裤 | Puma Sports India Pvt. Ltd. | 印度 | $7 |
| 2023-11-16 | 男式合成纤维裤 | Puma Sports India Pvt. Ltd. | 印度 | $6 |
| 2023-07-16 | 女式合成纤维裤 | Puma Sports India Pvt. Ltd. | 印度 | $17 |
| 2023-07-16 | 女式合成纤维裤 | Puma Sports India Pvt. Ltd. | 印度 | $12 |
| 2023-07-16 | 女式合成纤维裤 | Puma Sports India Pvt. Ltd. | 印度 | $12 |
| 2023-07-10 | 70-150克非织造布 | Leading Star Vietnam Garment Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2023-07-10 | 非金属塑料纽扣 | Leading Star Vietnam Garment Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2023-07-10 | 贱金属扣件 | Leading Star Vietnam Garment Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2023-07-10 | 染色合成针织布 | Leading Star Vietnam Garment Co., Ltd. | 越南 | $98.3K |
| 2023-07-10 | 弹性针织布 | Leading Star Vietnam Garment Co., Ltd. | 越南 | $21.8K |