AIP Equipment Production & Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 无线电遥控器
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Kinh Doanh Thiết Bị Aip
12
进口笔数
0
出口笔数
$990.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106338328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4DQWVY |
| 成立日期 | 2013-10-18 |
| 联系地址 | Cụm 4, tổ dân phố Thượng, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THIẾT BỊ AIP |
| 企业英文名称 | AIP EQUIPMENT PRODUCTION AND BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm 4, tổ dân phố Thượng, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84978308121 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $905.5K |
| 中国 | 1 | $84.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHUN HU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 11 | $905.5K | 土方机械零件、无线电遥控器 |
| Shanghai Echu Wire & Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.8K | 绝缘电线、同轴电缆 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 无线电遥控器 | SHUN HU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $52.3K |
| 2025-04-24 | 无线电遥控器 | SHUN HU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $18.0K |
| 2025-04-24 | 无线电遥控器 | SHUN HU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2025-04-24 | 无线电遥控器 | SHUN HU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $21.7K |
| 2025-02-11 | 无线电遥控器 | SHUN HU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $28.0K |
| 2025-02-11 | 无线电遥控器 | SHUN HU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2025-02-11 | 无线电遥控器 | SHUN HU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $20.9K |
| 2025-02-11 | 无线电遥控器 | SHUN HU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $11.9K |
| 2024-12-05 | 无线电遥控器 | SHUN HU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $25.1K |
| 2024-12-05 | 无线电遥控器 | SHUN HU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $7.8K |