NetSmart Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NETSMART

113
进口笔数
2
出口笔数
$2.15M
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-10-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $113.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.8K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $166.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.2K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-11进口 $113.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $131.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $113.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.8K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $166.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.2K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-11进口 $113.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $131.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109357431
企查查编码QVNV5JPF41
成立日期2020-09-28
联系地址Tầng 5, số 46A ngõ 120 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NETSMART
企业英文名称NETSMART JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84934695005
邮箱info@netsmart.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本81.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
850440静止变流器
854449绝缘电线
8473308471机器零件
850490变压器零件
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
851779通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾107$1.93M
中国50$219.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾103$2.05M通信设备、静止变流器
Rosenberger (Shanghai) Technology Co., Ltd.中国4$51.7K带接头绝缘电线、绝缘电线
EnGenius Networks Singapore Pte. Ltd.新加坡6$47.2K通信设备、其他通信设备

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾2$4.0K通信设备、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31通信设备零件PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾$186
2026-03-31通信设备零件PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾$193
2026-03-31通信设备零件PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾$316
2026-03-31通信设备零件PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾$1.1K
2026-03-31通信设备零件PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾$490
2026-03-31通信设备PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION中国$1.1K
2026-03-31通信设备零件PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾$700
2026-03-31通信设备PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾$1.1K
2026-03-31通信设备PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾$498
2026-03-31通信设备PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾$598

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-28静止变流器PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾$2.2K
2024-05-29通信设备零件PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾$1.8K

相关企业 · 同类产品

NetSmart Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →