NetSmart Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NETSMART
113
进口笔数
2
出口笔数
$2.15M
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-10-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109357431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5JPF41 |
| 成立日期 | 2020-09-28 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 46A ngõ 120 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NETSMART |
| 企业英文名称 | NETSMART JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84934695005 |
| 邮箱 | info@netsmart.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 81.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 107 | $1.93M |
| 中国 | 50 | $219.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 103 | $2.05M | 通信设备、静止变流器 |
| Rosenberger (Shanghai) Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.7K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| EnGenius Networks Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $47.2K | 通信设备、其他通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $4.0K | 通信设备、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $186 |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $193 |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $316 |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $490 |
| 2026-03-31 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $700 |
| 2026-03-31 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $498 |
| 2026-03-31 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $598 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 静止变流器 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $2.2K |
| 2024-05-29 | 通信设备零件 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $1.8K |