Tran Duc Distribution Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非自动手表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHâN PHốI TRầN ĐứC
- 邮箱8
30
进口笔数
0
出口笔数
$488.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314336787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5F3TUH7 |
| 成立日期 | 2017-04-07 |
| 联系地址 | 830/11A2 Sư Vạn Hạnh, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÂN PHỐI TRẦN ĐỨC |
| 企业英文名称 | TRAN DUC DISTRIBUTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 830/11A2 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842839797369 |
| 邮箱 | sonskywatch@gmail.com |
| 官网 | skywatch.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910229 | 非自动手表 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 910211 | 电动手表 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 911120 | 贱金属表壳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $488.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Super Time Co., Ltd. | 中国 | 19 | $340.9K | 非自动手表、自动上弦手表 |
| Swiss Bestdon Watch Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.1K | 电动贵金属表、电动手表 |
| Guangzhou Grand Watch Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.1K | 非自动手表、电动手表 |
| CTIME (Xiamen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 非自动手表、贱金属表壳 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 电动手表 | SHENZHEN SUPER TIME | 中国 | $91 |
| 2025-11-28 | 电动手表 | SHENZHEN SUPER TIME | 中国 | $75 |
| 2025-11-28 | 电动手表 | SHENZHEN SUPER TIME | 中国 | $390 |
| 2025-11-28 | 自动上弦手表 | SHENZHEN SUPER TIME | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-28 | 电动手表 | SHENZHEN SUPER TIME | 中国 | $480 |
| 2025-11-28 | 电动手表 | SHENZHEN SUPER TIME | 中国 | $52 |
| 2025-11-28 | 电动手表 | SHENZHEN SUPER TIME | 中国 | $750 |
| 2025-11-28 | 电动手表 | SHENZHEN SUPER TIME | 中国 | $113 |
| 2025-11-28 | 电动手表 | SHENZHEN SUPER TIME | 中国 | $390 |
| 2025-11-28 | 电动手表 | SHENZHEN SUPER TIME | 中国 | $812 |