Tan Phu Thanh Hung Yen Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 调味甜水

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tân Phú Thành Hưng Yên

3
进口笔数
5
出口笔数
$168.8K
进口金额
$99.7K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-04-02
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.0K · 2 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-01进口 $80.8K · 1 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.0K · 2 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-01进口 $80.8K · 1 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0900858136
企查查编码QVNEE19REV
成立日期2013-03-20
联系地址Thôn Mễ Hạ, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN PHÚ THÀNH HƯNG YÊN
企业英文名称TAN PHU THANH HUNG YEN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Mễ Hạ, Xã Việt Yên, Hưng Yên
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác
电话02213968653
邮箱Manhcuong161004@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
1806322公斤以下巧克力
190410膨化谷物食品
210310酱油
210390混合调味料
220900醋代用品
330749室内香水
340119非盥洗用皂

出口

HS 编码产品
220210调味甜水
190590其他食品制剂
190120烘焙混合料面团
190531甜饼干
190532华夫饼威化饼
190540烤面包制品
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$168.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列1$28.3K
新加坡1$6.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JUNTAKU SHOJI CORP日本1$80.8K零售清洁粉剂、婴幼儿食品
Juntaku Shoji Co., Ltd.日本1$50.3K卫生用品、婴幼儿食品
Fostar Co., Ltd.越南1$37.7K其他食品制剂、混合调味料

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK ORANGE FOOD INTERNATIONAL CO.,LTD中国香港1$43.7K调味甜水
I.H. Elameed Ltd.以色列1$28.3K烘焙混合料面团、甜饼干
ORANGE FOOD INTERNATIONAL CO.,LTD1$14.1K调味甜水
Trejoy Pte. Ltd.新加坡2$13.7K其他食品制剂、其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-052公斤以下巧克力JUNTAKU SHOJI CORP日本$8.4K
2026-01-052公斤以下巧克力JUNTAKU SHOJI CORP日本$8.4K
2026-01-05零售清洁粉剂JUNTAKU SHOJI CORP日本$5.5K
2026-01-05零售清洁粉剂JUNTAKU SHOJI CORP日本$3.9K
2026-01-05零售清洁粉剂JUNTAKU SHOJI CORP日本$3.9K
2026-01-052公斤以下巧克力JUNTAKU SHOJI CORP日本$8.4K
2026-01-05零售清洁粉剂JUNTAKU SHOJI CORP日本$3.9K
2026-01-052公斤以下巧克力JUNTAKU SHOJI CORP日本$21.1K
2026-01-05零售清洁粉剂JUNTAKU SHOJI CORP日本$3.9K
2026-01-05零售清洁粉剂JUNTAKU SHOJI CORP日本$3.9K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02调味甜水HK ORANGE FOOD INTERNATIONAL CO.,LTD—$43.7K
2026-02-05其他食品制剂TREJOY PTE LTD—$71
2026-02-05调味甜水TREJOY PTE LTD—$3.1K
2026-02-05其他食品制剂TREJOY PTE LTD—$71
2026-02-05其他食品制剂TREJOY PTE LTD—$71
2026-02-05调味甜水TREJOY PTE LTD—$2.9K
2026-02-05调味甜水TREJOY PTE LTD—$507
2026-02-05其他食品制剂TREJOY PTE LTD—$71
2026-02-05其他食品制剂TREJOY PTE LTD—$71
2026-02-05其他食品制剂TREJOY PTE LTD—$71

相关企业 · 同类产品

Tan Phu Thanh Hung Yen Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →