Tan Phu Thanh Hung Yen Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tân Phú Thành Hưng Yên
3
进口笔数
5
出口笔数
$168.8K
进口金额
$99.7K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-04-02
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900858136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE19REV |
| 成立日期 | 2013-03-20 |
| 联系地址 | Thôn Mễ Hạ, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN PHÚ THÀNH HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | TAN PHU THANH HUNG YEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mễ Hạ, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | 02213968653 |
| 邮箱 | Manhcuong161004@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $168.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $28.3K |
| 新加坡 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | 1 | $80.8K | 零售清洁粉剂、婴幼儿食品 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $50.3K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Fostar Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.7K | 其他食品制剂、混合调味料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK ORANGE FOOD INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $43.7K | 调味甜水 |
| I.H. Elameed Ltd. | 以色列 | 1 | $28.3K | 烘焙混合料面团、甜饼干 |
| ORANGE FOOD INTERNATIONAL CO.,LTD | 1 | $14.1K | 调味甜水 | |
| Trejoy Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $13.7K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 2公斤以下巧克力 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $8.4K |
| 2026-01-05 | 2公斤以下巧克力 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $8.4K |
| 2026-01-05 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $5.5K |
| 2026-01-05 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $3.9K |
| 2026-01-05 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $3.9K |
| 2026-01-05 | 2公斤以下巧克力 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $8.4K |
| 2026-01-05 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $3.9K |
| 2026-01-05 | 2公斤以下巧克力 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $21.1K |
| 2026-01-05 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $3.9K |
| 2026-01-05 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $3.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 调味甜水 | HK ORANGE FOOD INTERNATIONAL CO.,LTD | — | $43.7K |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | TREJOY PTE LTD | — | $71 |
| 2026-02-05 | 调味甜水 | TREJOY PTE LTD | — | $3.1K |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | TREJOY PTE LTD | — | $71 |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | TREJOY PTE LTD | — | $71 |
| 2026-02-05 | 调味甜水 | TREJOY PTE LTD | — | $2.9K |
| 2026-02-05 | 调味甜水 | TREJOY PTE LTD | — | $507 |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | TREJOY PTE LTD | — | $71 |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | TREJOY PTE LTD | — | $71 |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | TREJOY PTE LTD | — | $71 |