Phuc Hung Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại Phúc Hưng
17
进口笔数
3
出口笔数
$269.4K
进口金额
$6.2K
出口金额
2025-12-05
最近进口
2025-04-29
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103877265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4MJ5K3 |
| 成立日期 | 2009-05-25 |
| 联系地址 | Số nhà 12, Lô N10D Khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC HƯNG |
| 企业英文名称 | PHUC HUNG TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, Lô N10D Khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84974499988 |
| 邮箱 | viettu78@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 845611 | 激光机床 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $269.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.1K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Jinan LXSHOW Laser Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 激光机床、其他焊接机 |
| Zhejiang Yinniu Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.4K | 其他风扇、其他钢铁制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Foshan Shunde Pengyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 金属精加工机床、过滤净化器零件 |
| Shenzhen Qishunda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 工业充气轮胎、其他塑料制品 |
| Shandong Linxu Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他钢铁管件、10mm以上热轧钢板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 非二极管激光器 | JINAN LXSHOW LASER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-03-28 | 激光机床 | SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-12-10 | 金属框架软垫椅 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-12-04 | 金属框架软垫椅 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.6K |
| 2024-11-26 | 其他风扇 | ZHEJIANG YINNIU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-11-26 | 750W-75kW交流电机 | ZHEJIANG YINNIU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $625 |
| 2024-11-26 | 其他风扇 | ZHEJIANG YINNIU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-11-26 | 中功率交流电机 | ZHEJIANG YINNIU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $525 |
| 2024-11-26 | 其他风扇 | ZHEJIANG YINNIU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-08-13 | 电弧焊机 | FOSHAN SHUNDE PENGYI TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 非电动燃气器具 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-04-29 | 非电动燃气器具 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-10-29 | 其他钢铁制品 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $938 |
| 2024-10-29 | 不锈钢洗涤槽 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $556 |
| 2024-10-29 | 阀门龙头 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |