Nap Nguyen Xuyen Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 农产品干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI NạP NGUYêN XUYêN
2
进口笔数
0
出口笔数
$47.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318208433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR35P9CF |
| 成立日期 | 2023-12-11 |
| 联系地址 | 143 Phạm Huy Thông, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI NẠP NGUYÊN XUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | 0333877189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 840220 | 过热水锅炉 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $47.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Nuts Co., Ltd. | 越南 | 2 | $47.6K | 农产品干燥机、果蔬加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 矿物处理机器 | ASIA NUTS CO LTD | 中国 | $563 |
| 2024-09-18 | 农产品干燥机 | ASIA NUTS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-09-18 | 钢制容器(>300升) | ASIA NUTS CO LTD | 中国 | $731 |
| 2024-09-18 | 农产品干燥机 | ASIA NUTS CO LTD | 中国 | $562 |
| 2024-09-18 | 农产品干燥机 | ASIA NUTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-18 | 皮带输送机 | ASIA NUTS CO LTD | 中国 | $788 |
| 2024-09-18 | 皮带输送机 | ASIA NUTS CO LTD | 中国 | $843 |
| 2024-09-18 | 果蔬加工机械 | ASIA NUTS CO LTD | 中国 | $168 |
| 2024-09-18 | 非电热水器 | ASIA NUTS CO LTD | 中国 | $675 |
| 2024-09-18 | 其他连续输送机 | ASIA NUTS CO LTD | 中国 | $1.7K |