Kepler Transport Logistics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giao Nhận Vận Tải Kepler
1
进口笔数
168
出口笔数
$6.4K
进口金额
$3.0K
出口金额
2024-11-19
最近进口
2026-09-03
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106931418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3AF8M5 |
| 成立日期 | 2015-08-10 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI KEPLER |
| 企业英文名称 | KEPLER TRANSPORT LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842432216225 |
| 邮箱 | Hien.cao@keplerlogistics.com.vn |
| 传真 | +842438567425 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 610452 | 棉针织裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $3.6K |
| 中国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $3.0K |
| 美国 | 167 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNV Digital Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The 19th Hole Group, Inc. | 菲律宾 | 1 | $3.0K | 其他纺织手套、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 存储单元 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 菲律宾 | $3.6K |
| 2024-11-19 | 其他电视摄像机 | UNV Digital Technologies Co., Ltd. | 中国 | $672 |
| 2024-11-19 | 非磁带视频设备 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $544 |
| 2024-11-19 | 其他电视摄像机 | UNV Digital Technologies Co., Ltd. | 中国 | $432 |
| 2024-11-19 | 其他电视摄像机 | UNV Digital Technologies Co., Ltd. | 中国 | $782 |
| 2024-11-19 | 其他电视摄像机 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-11-19 | 非磁带视频设备 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $203 |
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-03 | 非泡沫塑料片 | OCEAN BLUE EXPRESS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 非泡沫塑料片 | OCEAN BLUE EXPRESS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 非泡沫塑料片 | OCEAN BLUE EXPRESS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 非泡沫塑料片 | OCEAN BLUE EXPRESS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 非泡沫塑料片 | OCEAN BLUE EXPRESS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 非泡沫塑料片 | OCEAN BLUE EXPRESS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 非泡沫塑料片 | KOREX LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-07-13 | 非泡沫塑料片 | OCEAN BLUE EXPRESS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-15 | 非泡沫塑料片 | OCEAN BLUE EXPRESS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-08 | 非泡沫塑料片 | OCEAN BLUE EXPRESS, INC. | 美国 | $0 |