DIPLUS VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DIPLUS VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$358.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102646730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVGXC8R |
| 成立日期 | 2008-02-19 |
| 联系地址 | Tầng 2, Đơn nguyên B, tòa nhà OCT1, khu đô thị Cổ Nhuế - Xuân Đỉnh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIPLUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DIPLUS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Đơn nguyên B, tòa nhà OCT1, khu đô thị Cổ Nhuế - Xuân Đỉnh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842462652802 |
| 邮箱 | migunvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $240.5K |
| 韩国 | 3 | $118.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK SUNGKYONG TRADING LTD | 中国 | 8 | $240.5K | 治疗按摩器具、其他材料床垫 |
| SUNGKYONG SYS COM CO., LTD | 韩国 | 2 | $118.2K | 其他材料床垫、过滤净化器零件 |
| SUNGKYONG SYS-COM CO., LTD | 韩国 | 1 | $100 | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他水泥制品 | SUNGKYONG SYS-COM CO., LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-04-07 | 其他水泥制品 | SUNGKYONG SYS-COM CO., LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | SUNGKYONG SYS-COM CO., LTD | 韩国 | $660 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | SUNGKYONG SYS-COM CO., LTD | 韩国 | $660 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | SUNGKYONG SYS-COM CO., LTD | 韩国 | $550 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | SUNGKYONG SYS-COM CO., LTD | 韩国 | $550 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | SUNGKYONG SYS-COM CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | SUNGKYONG SYS-COM CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-11-14 | 其他材料床垫 | HK SUNGKYONG TRADING LTD | 中国 | $500 |
| 2025-11-14 | 治疗按摩器具 | HK SUNGKYONG TRADING LTD | 中国 | $17.5K |