Rural Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他禽蛋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ NôNG THôN
24
进口笔数
0
出口笔数
$252.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100778890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTFR3R2 |
| 成立日期 | 2001-11-01 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NÔNG THÔN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +842213980276 |
| 邮箱 | rtd@rtdjsc.com |
| 传真 | +842213980804 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040719 | 其他禽蛋 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $210.7K |
| 德国 | 22 | $32.2K |
| 中国 | 1 | $9.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNITED IVORY SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $210.7K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Valo Biomedia GmbH | 德国 | 22 | $32.2K | 种用家鸡蛋、其他禽蛋 |
| Wuhan Lipharma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他抗生素、玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 非木预制建筑 | UNITED IVORY SDN BHD | 马来西亚 | $167.1K |
| 2025-05-14 | 非木预制建筑 | UNITED IVORY SDN BHD | 马来西亚 | $43.6K |
| 2025-03-05 | 其他禽蛋 | Valo Biomedia GmbH | 德国 | $1.3K |
| 2025-01-08 | 其他禽蛋 | Valo Biomedia GmbH | 德国 | $1.3K |
| 2024-12-04 | 其他禽蛋 | Valo Biomedia GmbH | 德国 | $1.3K |
| 2024-10-09 | 其他禽蛋 | Valo Biomedia GmbH | 德国 | $1.3K |
| 2024-08-07 | 其他禽蛋 | Valo Biomedia GmbH | 德国 | $1.3K |
| 2024-06-12 | 其他禽蛋 | Valo Biomedia GmbH | 德国 | $1.3K |
| 2024-05-15 | 其他禽蛋 | Valo Biomedia GmbH | 德国 | $1.3K |
| 2024-04-24 | 其他禽蛋 | Valo Biomedia GmbH | 德国 | $1.3K |