Euronox Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EURONOX VIET NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$16.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315744323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCJAW7U |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | 118F Đường Duy Tân, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EURONOX VIET NAM |
| 企业英文名称 | EURONOX VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 118F Đường Duy Tân, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84947010111 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $16.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-06-20 | 塑料餐具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $880 |
| 2023-06-20 | 塑料餐具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2023-06-20 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-06-20 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-20 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-06-20 | 塑料餐具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-06-20 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-06-20 | 塑料餐具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $850 |
| 2023-01-09 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $265 |