MTV HAI NGUYEN CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 带配件增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HAI NGUYêN
1
进口笔数
0
出口笔数
$42.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316204560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4CJ67R |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | 119 Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HAI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | MTV HAI NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 119 Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84935820468 |
| 邮箱 | hainguyencoinfo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854520 | 碳刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $42.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG TEMEITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $42.8K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-31 | 手工工具零件 | PINGXIANG TEMEITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-03-31 | 其他电气开关 | PINGXIANG TEMEITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $720 |
| 2023-03-31 | 手工工具零件 | PINGXIANG TEMEITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2023-03-31 | 碳刷 | PINGXIANG TEMEITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $255 |
| 2023-03-31 | 手工工具零件 | PINGXIANG TEMEITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $780 |
| 2023-03-31 | 手工工具零件 | PINGXIANG TEMEITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $962 |
| 2023-03-31 | 带配件增强橡胶管 | PINGXIANG TEMEITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-03-31 | 手工工具零件 | PINGXIANG TEMEITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2023-03-31 | 其他电气开关 | PINGXIANG TEMEITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-03-31 | 手工工具零件 | PINGXIANG TEMEITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $140 |