Hung Vi Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế HùNG Vĩ
110
进口笔数
1
出口笔数
$8.10M
进口金额
$19.8K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2024-10-22
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108239386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGSN31J |
| 成立日期 | 2018-04-18 |
| 联系地址 | Số nhà 5, Ngõ 135/62/4, Phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HÙNG VĨ |
| 企业英文名称 | HUNG VI MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, Ngõ 135/62/4, Phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84941421618 |
| 邮箱 | hodienvy.pharm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 75 | $7.20M |
| 韩国 | 20 | $678.4K |
| 美国 | 3 | $132.6K |
| 法国 | 7 | $42.9K |
| 日本 | 2 | $29.6K |
| 印度 | 3 | $17.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $19.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Humanoptics Holding AG | 德国 | 43 | $4.60M | 人造身体部件、眼科仪器 |
| Arobot Tech & Machine Trading | 德国 | 13 | $1.77M | 人造身体部件、其他风扇 |
| I COM Medical GmbH | 德国 | 19 | $829.7K | 其他芳香制剂 |
| RET Inc. | 韩国 | 20 | $678.4K | 眼科仪器、其他塑料制品 |
| Millennium Biomedical Inc. | 美国 | 3 | $132.6K | 人造身体部件、眼科仪器 |
| ODC Industries | 法国 | 7 | $42.9K | 眼科仪器、未装配光学元件 |
| Nakanihon Capsule Co., Ltd. | 日本 | 2 | $29.6K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| APPASAMY ASSOCIATES PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $17.1K | 眼科仪器、人造身体部件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I COM Medical GmbH | 德国 | 1 | $19.8K | 其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 眼科仪器 | R E T INC | 韩国 | $24.0K |
| 2026-04-19 | 眼科仪器 | R E T INC | 韩国 | $24.0K |
| 2026-04-14 | 医用家具 | APPASAMY ASSOCIATES PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 眼科仪器 | APPASAMY ASSOCIATES PRIVATE LIMITED | 印度 | $70 |
| 2026-04-14 | 眼科仪器 | APPASAMY ASSOCIATES PRIVATE LIMITED | 印度 | $90 |
| 2026-04-14 | 光学显微镜零件 | APPASAMY ASSOCIATES PRIVATE LIMITED | 印度 | $100 |
| 2026-04-14 | 眼科仪器 | APPASAMY ASSOCIATES PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 眼科仪器 | APPASAMY ASSOCIATES PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 眼科仪器 | APPASAMY ASSOCIATES PRIVATE LIMITED | 印度 | $70 |
| 2026-04-14 | 眼科仪器 | APPASAMY ASSOCIATES PRIVATE LIMITED | 印度 | $70 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 其他芳香制剂 | I COM MEDICAL GMBH | 越南 | $19.8K |