TKLI Development Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 起重车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ GIớI PHáT TRIểN TKL
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110348093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKE0M8A |
| 成立日期 | 2023-05-11 |
| 联系地址 | Tầng 2 số 9 ngõ 22 đường Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ GIỚI PHÁT TRIỂN TKL |
| 企业英文名称 | TKL DEVELOPMENT MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 số 9 ngõ 22 đường Ngô Quyền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 0899992588 |
| 邮箱 | ducthuancamkhe@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $951.4K | 自推进钻机、起重车 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $532.9K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.7K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.0K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $49.5K |
| 2026-04-19 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $49.5K |
| 2026-04-16 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $121.7K |
| 2026-04-16 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $121.7K |
| 2026-04-09 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $118.4K |
| 2026-04-09 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $118.4K |
| 2026-03-19 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $83.5K |
| 2026-03-09 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2026-01-20 | 起重车 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $79.7K |
| 2026-01-17 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $118.2K |