Bac My Chau Corporation
越南出口商 · 出口 3,447 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bắc Mỹ Châu
266
进口笔数
3,447
出口笔数
$3.09M
进口金额
$29.57M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-10
最近出口
38
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311491657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MN8XDA |
| 成立日期 | 2012-01-13 |
| 联系地址 | 904/24 Nguyễn Chí Thanh, Phường 4, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẮC MỸ CHÂU |
| 企业英文名称 | BAC MY CHAU CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 904/24 Nguyễn Chí Thanh, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842839553767 |
| 邮箱 | bmc@bacmychau.vn |
| 官网 | www.bacmychau.vn |
| 传真 | 02839553766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 37亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 071232 | 干木耳 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070511 | 卷心生菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
| 071232 | 干木耳 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 070810 | 鲜或冷藏豌豆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 247 | $2.79M |
| 埃及 | 5 | $127.0K |
| 阿根廷 | 4 | $100.0K |
| 越南 | 8 | $64.0K |
| 泰国 | 2 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3,348 | $28.60M |
| 越南 | 46 | $427.9K |
| 美国 | 1 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Songyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $770.6K | 干木耳、干杂蘑菇 |
| Shouguang Yunhao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $348.0K | 其他芸苔属蔬菜 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $211.4K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Bel Agricultural Development (Weifang) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $146.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Bingchuan County Ding Wang Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 46 | $145.0K | 其他蔬菜制品、鲜洋葱青葱 |
| Shen Nong Shi (Fujian) Agricultural Products Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $139.8K | 其他蔬菜制品、干木耳 |
| Shenzhen Forward Industrial Co., Ltd. | 中国 | 12 | $119.7K | 玩具模型、婴儿车 |
| Guangdong Zhengyipin Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $98.5K | 糖渍植物制品 |
| Binchuan Yunfu Farm Product Co., Ltd. | 中国 | 22 | $97.8K | 其他蔬菜制品、混合蔬菜 |
| Binchuan Kuanken Agriculture & By Co., Ltd. | 中国 | 11 | $64.6K | 其他蔬菜制品、混合蔬菜 |
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stanlyc Trading Co., Ltd. | 越南 | 452 | $3.34M | 花椰菜西兰花、鲜洋葱青葱 |
| Per Union Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 418 | $3.30M | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Tsann Lin Co., Ltd. | 越南 | 251 | $2.18M | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Yong Xiang Hui Co., Ltd. | 越南 | 170 | $1.71M | 其他芸苔属蔬菜、其他蔬菜制品 |
| Po Tang Co., Ltd. | 越南 | 181 | $1.13M | 卷心生菜、花椰菜西兰花 |
| Wai Lin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 115 | $1.12M | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Lung Chi Agri Co., Ltd. | 越南 | 140 | $1.08M | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| FU KAI FARMING CO | 中国台湾 | 111 | $833.6K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Yi Cheng Nong Chan Co., Ltd. | 越南 | 116 | $772.7K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| YIN GUO CO., LTD. | 中国台湾 | 120 | $689.0K | 花椰菜西兰花、卷心生菜 |
近期贸易明细
进口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 蛋果分选机 | UNITY (GANSU) AGRIBUSINESS DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-16 | 蛋果分选机 | UNITY (GANSU) AGRIBUSINESS DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-07 | 印刷标签 | HUANG YINGYING | 中国 | $12 |
| 2026-04-07 | 印刷标签 | HUANG YINGYING | 中国 | $12 |
| 2025-04-28 | 糖渍植物制品 | SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-28 | 糖渍植物制品 | SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-04-12 | 糖渍植物制品 | SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-04-12 | 糖渍植物制品 | SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-04-12 | 糖渍植物制品 | SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-26 | 糖渍植物制品 | SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 3,447)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 花椰菜西兰花 | LUNG CHI AGRI CO LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-04-10 | 花椰菜西兰花 | XING RUI JING CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-10 | 花椰菜西兰花 | ZHANG QING | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-10 | 其他芸苔属蔬菜 | XING RUI JING CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-04-10 | 花椰菜西兰花 | STANLYC TRADING CO LTD | — | $4.8K |
| 2026-04-08 | 其他芸苔属蔬菜 | SENMU GREEN CO | — | $4.5K |
| 2026-04-07 | 花椰菜西兰花 | LUNG CHI AGRI CO LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2025-05-02 | 其他芸苔属蔬菜 | WAI LIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2025-05-02 | 其他芸苔属蔬菜 | WAI LIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2025-05-02 | 其他芸苔属蔬菜 | YI CHENG NONG CHAN CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |