Bac My Chau Corporation

越南出口商 · 出口 3,447 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bắc Mỹ Châu

266
进口笔数
3,447
出口笔数
$3.09M
进口金额
$29.57M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-10
最近出口
38
供应商数
68
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.16M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.4K · 2 笔出口 $93.9K · 14 笔2023-09进口 $68.9K · 10 笔出口 $2.55M · 332 笔2023-10进口 $129.5K · 8 笔出口 $4.16M · 489 笔2023-11进口 $113.7K · 16 笔出口 $982.0K · 112 笔2023-12进口 $96.7K · 8 笔出口 $337.0K · 28 笔2024-01进口 $141.4K · 7 笔出口 $493.4K · 40 笔2024-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $124.8K · 11 笔2024-03进口 $93.0K · 5 笔出口 $720.6K · 80 笔2024-04进口 $119.2K · 8 笔出口 $1.38M · 157 笔2024-05进口 $104.3K · 9 笔出口 $1.28M · 157 笔2024-06进口 $101.9K · 9 笔出口 $1.42M · 180 笔2024-07进口 $220.5K · 18 笔出口 $2.20M · 300 笔2024-08进口 $483.7K · 29 笔出口 $2.26M · 278 笔2024-09进口 $183.2K · 9 笔出口 $3.30M · 385 笔2024-10进口 $86.0K · 6 笔出口 $1.32M · 166 笔2024-11进口 $23.3K · 3 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-12进口 $8.9K · 2 笔出口 $400.3K · 21 笔2025-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $140.9K · 8 笔2025-02进口 $26.7K · 3 笔出口 $168.6K · 12 笔2025-03进口 $28.2K · 3 笔出口 $216.1K · 14 笔2025-04进口 $19.5K · 2 笔出口 $1.93M · 229 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $204.3K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $32.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 48920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.4K · 2 笔出口 $93.9K · 14 笔2023-09进口 $68.9K · 10 笔出口 $2.55M · 332 笔2023-10进口 $129.5K · 8 笔出口 $4.16M · 489 笔2023-11进口 $113.7K · 16 笔出口 $982.0K · 112 笔2023-12进口 $96.7K · 8 笔出口 $337.0K · 28 笔2024-01进口 $141.4K · 7 笔出口 $493.4K · 40 笔2024-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $124.8K · 11 笔2024-03进口 $93.0K · 5 笔出口 $720.6K · 80 笔2024-04进口 $119.2K · 8 笔出口 $1.38M · 157 笔2024-05进口 $104.3K · 9 笔出口 $1.28M · 157 笔2024-06进口 $101.9K · 9 笔出口 $1.42M · 180 笔2024-07进口 $220.5K · 18 笔出口 $2.20M · 300 笔2024-08进口 $483.7K · 29 笔出口 $2.26M · 278 笔2024-09进口 $183.2K · 9 笔出口 $3.30M · 385 笔2024-10进口 $86.0K · 6 笔出口 $1.32M · 166 笔2024-11进口 $23.3K · 3 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-12进口 $8.9K · 2 笔出口 $400.3K · 21 笔2025-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $140.9K · 8 笔2025-02进口 $26.7K · 3 笔出口 $168.6K · 12 笔2025-03进口 $28.2K · 3 笔出口 $216.1K · 14 笔2025-04进口 $19.5K · 2 笔出口 $1.93M · 229 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $204.3K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $32.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0311491657
企查查编码QVN2MN8XDA
成立日期2012-01-13
联系地址904/24 Nguyễn Chí Thanh, Phường 4, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BẮC MỸ CHÂU
企业英文名称BAC MY CHAU CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址904/24 Nguyễn Chí Thanh, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842839553767
邮箱bmc@bacmychau.vn
官网www.bacmychau.vn
传真02839553766
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本37亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200599其他蔬菜制品
200600糖渍植物制品
071232干木耳
070490其他芸苔属蔬菜
070320鲜大蒜
070410花椰菜西兰花
070310鲜洋葱青葱
090422辣椒粉
392690其他塑料制品
070940鲜芹菜

出口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
070410花椰菜西兰花
070511卷心生菜
070310鲜洋葱青葱
200599其他蔬菜制品
070940鲜芹菜
071232干木耳
200600糖渍植物制品
200591竹笋制品
070810鲜或冷藏豌豆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国247$2.79M
埃及5$127.0K
阿根廷4$100.0K
越南8$64.0K
泰国2$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾3,348$28.60M
越南46$427.9K
美国1$10.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Songyi Trade Co., Ltd.中国22$770.6K干木耳、干杂蘑菇
Shouguang Yunhao Import & Export Co., Ltd.中国22$348.0K其他芸苔属蔬菜
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国22$211.4K染色棉混纺布、其他塑料制品
Bel Agricultural Development (Weifang) Co., Ltd.中国15$146.6K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
Bingchuan County Ding Wang Agricultural Products Co., Ltd.中国46$145.0K其他蔬菜制品、鲜洋葱青葱
Shen Nong Shi (Fujian) Agricultural Products Technology Co., Ltd.中国10$139.8K其他蔬菜制品、干木耳
Shenzhen Forward Industrial Co., Ltd.中国12$119.7K玩具模型、婴儿车
Guangdong Zhengyipin Biological Technology Co., Ltd.中国10$98.5K糖渍植物制品
Binchuan Yunfu Farm Product Co., Ltd.中国22$97.8K其他蔬菜制品、混合蔬菜
Binchuan Kuanken Agriculture & By Co., Ltd.中国11$64.6K其他蔬菜制品、混合蔬菜

下游采购商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stanlyc Trading Co., Ltd.越南452$3.34M花椰菜西兰花、鲜洋葱青葱
Per Union Enterprise Co., Ltd.越南418$3.30M其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Tsann Lin Co., Ltd.越南251$2.18M其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
Yong Xiang Hui Co., Ltd.越南170$1.71M其他芸苔属蔬菜、其他蔬菜制品
Po Tang Co., Ltd.越南181$1.13M卷心生菜、花椰菜西兰花
Wai Lin Enterprise Co., Ltd.越南115$1.12M其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Lung Chi Agri Co., Ltd.越南140$1.08M其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
FU KAI FARMING CO中国台湾111$833.6K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
Yi Cheng Nong Chan Co., Ltd.越南116$772.7K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
YIN GUO CO., LTD.中国台湾120$689.0K花椰菜西兰花、卷心生菜

近期贸易明细

进口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16蛋果分选机UNITY (GANSU) AGRIBUSINESS DEVELOPMENT CO.,LTD中国$4.9K
2026-04-16蛋果分选机UNITY (GANSU) AGRIBUSINESS DEVELOPMENT CO.,LTD中国$4.9K
2026-04-07印刷标签HUANG YINGYING中国$12
2026-04-07印刷标签HUANG YINGYING中国$12
2025-04-28糖渍植物制品SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD中国$2.0K
2025-04-28糖渍植物制品SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD中国$8.0K
2025-04-12糖渍植物制品SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD中国$7.8K
2025-04-12糖渍植物制品SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD中国$210
2025-04-12糖渍植物制品SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD中国$1.5K
2025-03-26糖渍植物制品SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD中国$1.5K

出口(共 3,447)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10花椰菜西兰花LUNG CHI AGRI CO LTD中国台湾$4.9K
2026-04-10花椰菜西兰花XING RUI JING CO LTD中国台湾$4.8K
2026-04-10花椰菜西兰花ZHANG QING中国台湾$4.8K
2026-04-10其他芸苔属蔬菜XING RUI JING CO LTD中国台湾$4.2K
2026-04-10花椰菜西兰花STANLYC TRADING CO LTD$4.8K
2026-04-08其他芸苔属蔬菜SENMU GREEN CO$4.5K
2026-04-07花椰菜西兰花LUNG CHI AGRI CO LTD中国台湾$4.9K
2025-05-02其他芸苔属蔬菜WAI LIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$7.1K
2025-05-02其他芸苔属蔬菜WAI LIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$7.1K
2025-05-02其他芸苔属蔬菜YI CHENG NONG CHAN CO LTD中国台湾$7.4K

相关企业 · 同类产品

Bac My Chau Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →