Green Way Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Green Way
21
进口笔数
0
出口笔数
$2.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106061161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64N13HB |
| 成立日期 | 2012-12-13 |
| 联系地址 | Số 40A, phố Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GREEN WAY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40A, phố Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842432444881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $1.61M |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $542.2K |
| 日本 | 3 | $305.4K |
| 中国 | 1 | $259.2K |
| 泰国 | 1 | $61.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $1.17M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $699.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 1 | $273.6K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Vinmar International LLC | 韩国 | 1 | $173.8K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Min Li International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $173.6K | 聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料 |
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 1 | $102.0K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Ever Rich Corporation Ltd. | 日本 | 1 | $88.6K | 聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $61.6K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| I Chemical Co., Ltd. | 日本 | 1 | $43.2K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 轻质乙烯共聚物 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $170.6K |
| 2026-04-23 | 轻质乙烯共聚物 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $170.6K |
| 2025-11-05 | 丙烯共聚物 | I CHEMICAL CO LTD | 日本 | $43.2K |
| 2025-10-31 | 轻质乙烯共聚物 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $64.7K |
| 2025-09-30 | 轻质乙烯共聚物 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $259.2K |
| 2025-09-09 | 轻质乙烯共聚物 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $107.3K |
| 2025-02-19 | 低密度聚乙烯 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $109.5K |
| 2025-02-05 | 丙烯共聚物 | MIN LI INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $173.6K |
| 2024-05-08 | 低密度聚乙烯 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $99.0K |
| 2024-03-21 | 低密度聚乙烯 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $84.9K |