THANH DAT PHAT TRADING & TECHNICAL SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT THàNH ĐạT PHáT
2
进口笔数
1
出口笔数
$7.1K
进口金额
$8.6K
出口金额
2023-09-08
最近进口
2023-09-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502449235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXNPQ8X |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | 35A Hồ Tri Tân, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THÀNH ĐẠT PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35A Hồ Tri Tân, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84969297046 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $3.4K |
| 日本 | 1 | $2.2K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
| 泰国 | 1 | $230 |
| 意大利 | 1 | $54 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PETROSTEEL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.7K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| HEIGHT PROTECTION SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.4K | 陶瓷建筑用品、其他功能机器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALPHAECC (MYANMAR) PRIVATE LTD | 泰国 | 1 | $8.6K | 不锈钢冷拔管、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 不锈钢管配件 | PETROSTEEL PTE LTD | 德国 | $43 |
| 2023-09-08 | 不锈钢管件 | PETROSTEEL PTE LTD | 德国 | $220 |
| 2023-09-08 | 不锈钢管件 | PETROSTEEL PTE LTD | 德国 | $38 |
| 2023-09-08 | 不锈钢管配件 | PETROSTEEL PTE LTD | 泰国 | $27 |
| 2023-09-08 | 不锈钢管配件 | PETROSTEEL PTE LTD | 泰国 | $203 |
| 2023-09-08 | 无缝钢管 | PETROSTEEL PTE LTD | 日本 | $2.1K |
| 2023-09-08 | 不锈钢管件 | PETROSTEEL PTE LTD | 德国 | $396 |
| 2023-09-08 | 不锈钢管件 | PETROSTEEL PTE LTD | 德国 | $464 |
| 2023-09-08 | 不锈钢管配件 | PETROSTEEL PTE LTD | 日本 | $129 |
| 2023-09-08 | 不锈钢管配件 | PETROSTEEL PTE LTD | 意大利 | $54 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 不锈钢管件 | ALPHAECC (MYANMAR) PRIVATE LTD | 泰国 | $87 |
| 2023-09-15 | 不锈钢管配件 | ALPHAECC (MYANMAR) PRIVATE LTD | 泰国 | $469 |
| 2023-09-15 | 非螺纹垫圈 | ALPHAECC (MYANMAR) PRIVATE LTD | 泰国 | $106 |
| 2023-09-15 | 钢铁螺钉螺栓 | ALPHAECC (MYANMAR) PRIVATE LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2023-09-15 | 不锈钢冷拔管 | ALPHAECC (MYANMAR) PRIVATE LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2023-09-15 | 不锈钢管配件 | ALPHAECC (MYANMAR) PRIVATE LTD | 泰国 | $125 |
| 2023-09-15 | 不锈钢管配件 | ALPHAECC (MYANMAR) PRIVATE LTD | 泰国 | $375 |
| 2023-09-15 | 不锈钢管配件 | ALPHAECC (MYANMAR) PRIVATE LTD | 泰国 | $62 |
| 2023-09-15 | 钢铁螺钉螺栓 | ALPHAECC (MYANMAR) PRIVATE LTD | 泰国 | $226 |
| 2023-09-15 | 不锈钢管件 | ALPHAECC (MYANMAR) PRIVATE LTD | 泰国 | $1.1K |