Ngoc Troi Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGọC TRờI
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$3.95M
出口金额
—
最近进口
2025-04-25
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313858741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89VK4S3 |
| 成立日期 | 2016-06-13 |
| 联系地址 | 49-51 Đường 320 Phạm Hùng, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGỌC TRỜI |
| 企业英文名称 | NGOC TROI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 49-51 Đường 320 Phạm Hùng, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 0898207128 |
| 邮箱 | Congtyngoctroi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 6 | $1.98M |
| 越南 | 9 | $1.77M |
| 新加坡 | 1 | $126.5K |
| 巴西 | 1 | $73.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cropworthy Ventures Inc. | 菲律宾 | 3 | $1.93M | 碾磨大米、碎米 |
| Dilai Trading Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.11M | 碾磨大米、碎米 |
| FARLEE PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $333.2K | 碾磨大米、糙米 |
| Cropworthy Ventures Inc. | 越南 | 1 | $333.2K | 碾磨大米、碎米 |
| CV Berkat Usaha | 越南 | 1 | $75.2K | 碾磨大米 |
| Ganesh Logistica e Distribuicao Ltda. | 巴西 | 1 | $73.5K | 碾磨大米、棉针织T恤及背心 |
| Sucre Enterprises Corp. | 菲律宾 | 2 | $35.8K | 碾磨大米 |
| International Rice & Products Pty Ltd | 越南 | 1 | $35.2K | 碾磨大米、其他冷冻蔬菜 |
| Sucre Enterprises Corporation | 越南 | 1 | $17.9K | 碾磨大米 |
| Sucre Enterprises Corp | 菲律宾 | 1 | $13.5K | 酿造废料、碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 碾磨大米 | GANESH LOGISTICA E DISTRIBUICAO LTDA | 巴西 | $73.5K |
| 2025-04-12 | 碾磨大米 | CV BERKAT USAHA | 越南 | $75.2K |
| 2025-04-11 | 碾磨大米 | INTERNATIONAL RICE & PRODUCTS PTY LTD | 越南 | $35.2K |
| 2024-10-14 | 碾磨大米 | FARLEE PTE LTD | 越南 | $166.6K |
| 2024-09-23 | 碾磨大米 | FARLEE PTE LTD | 越南 | $166.6K |
| 2024-09-04 | 碾磨大米 | SUCRE ENTERPRISES CORP. | 菲律宾 | $13.5K |
| 2024-08-15 | 碾磨大米 | SUCRE ENTERPRISES CORP ORATION | 菲律宾 | $17.9K |
| 2024-08-15 | 碾磨大米 | SUCRE ENTERPRISES CORP ORATION | 菲律宾 | $17.9K |
| 2024-08-15 | 碾磨大米 | SUCRE ENTERPRISES CORP ORATION | 越南 | $17.9K |
| 2024-05-28 | 碾磨大米 | CROPWORTHY VENTURES INC | 菲律宾 | $270.0K |