New Star Fishing Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM THể HìNH NGôI SAO MớI
10
进口笔数
0
出口笔数
$652.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314883772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HKBKPR |
| 成立日期 | 2018-02-07 |
| 联系地址 | 441/56 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM THỂ HÌNH NGÔI SAO MỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 441/56 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | +84909376572 |
| 邮箱 | hoadinhp142011@gmail.com |
| 官网 | www.thucphamthehinh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 10 | $652.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI Performance Distribution Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $501.1K | 其他食品制剂 |
| International Protein Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $151.1K | 蛋白浓缩物、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | HI PERFORMANCE DISTRIBUTION PTY LTD | 澳大利亚 | $21.9K |
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | HI PERFORMANCE DISTRIBUTION PTY LTD | 澳大利亚 | $508 |
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | HI PERFORMANCE DISTRIBUTION PTY LTD | 澳大利亚 | $508 |
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | HI PERFORMANCE DISTRIBUTION PTY LTD | 澳大利亚 | $27.7K |
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | HI PERFORMANCE DISTRIBUTION PTY LTD | 澳大利亚 | $17.1K |
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | HI PERFORMANCE DISTRIBUTION PTY LTD | 澳大利亚 | $508 |
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | HI PERFORMANCE DISTRIBUTION PTY LTD | 澳大利亚 | $9.7K |
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | HI PERFORMANCE DISTRIBUTION PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | HI PERFORMANCE DISTRIBUTION PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | HI PERFORMANCE DISTRIBUTION PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |