Hiep Phat Kinh Bac Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIệP PHáT KINH BắC
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$626.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-27
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301213541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7XRG14 |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | Đường Đào Duy Từ, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐIỆN BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 3-GTSP1, Cụm CNDV Làng Nghề Khúc Xuyên, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84988622888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $626.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 15 | $372.3K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Unigen Vietnam Co., Ltd. Hanoi | 越南 | 6 | $153.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $47.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.0K | 未涂布加工纤维纸板、其他纸制品 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.6K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Jiaze Vietnam International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Vietnam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 金属加工机刀、其他塑料包装制品 |
| Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $5 |
| 2026-01-27 | 高压控制板 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $3.3K |
| 2026-01-27 | 高压继电器 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $146 |
| 2026-01-27 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $8 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $115 |
| 2026-01-27 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $16 |
| 2026-01-27 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $279 |
| 2026-01-27 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $9 |
| 2026-01-16 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $21.5K |
| 2026-01-16 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $7 |