Hung Thinh Vina Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 男式化纤裤
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH May Hưng Thịnh Vi Na
1
进口笔数
1
出口笔数
$174
进口金额
$20.0K
出口金额
2023-10-12
最近进口
2023-01-04
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304140753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3STPRUJ |
| 成立日期 | 2005-12-16 |
| 联系地址 | E5 Ích Thạnh, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MAY HƯNG THỊNH VINA |
| 企业英文名称 | HUNG THINH VINA GARMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E5 Ích Thạnh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02837301759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $174 |
| 中国台湾 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chung Woo & Co., Inc. | 越南 | 1 | $150 | 印刷标签、包覆橡胶绳 |
| Chung Woo & Co. Inc. | 韩国 | 1 | $24 | 二氧化硅、合成纤维缝纫线 |
| Chung Woo & Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $0 | 染色聚酯布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chung Woo & Co. Inc. | 韩国 | 1 | $20.0K | 男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 印刷标签 | CHUNG WOO & CO INC | 韩国 | $1 |
| 2023-10-12 | 包覆橡胶绳 | CHUNG WOO & CO INC | 韩国 | $0 |
| 2023-10-12 | 塑料纽扣 | CHUNG WOO & CO INC | 韩国 | $51 |
| 2023-10-12 | 非织造标签 | CHUNG WOO & CO INC | 韩国 | $4 |
| 2023-10-12 | 装饰流苏 | CHUNG WOO & CO INC | 韩国 | $4 |
| 2023-10-12 | 非织造标签 | CHUNG WOO & CO INC | 韩国 | $15 |
| 2023-10-12 | 其他拉链 | CHUNG WOO & CO INC | 韩国 | $71 |
| 2023-10-12 | 染色合成经编织物 | CHUNG WOO & CO INC | 韩国 | $4 |
| 2023-10-07 | 染色机织布 | CHUNG WOO & CO., INC | 韩国 | $3 |
| 2023-10-07 | 染色聚酯布 | CHUNG WOO & CO., INC | 中国台湾 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 男式化纤裤 | Chung Woo & Co. Inc. | 韩国 | $5.2K |
| 2023-01-04 | 男式化纤裤 | Chung Woo & Co. Inc. | 韩国 | $12.0K |
| 2023-01-04 | 男式化纤裤 | CHUNG WOO & CO., INC | 韩国 | $2.7K |