North Viet Bac Timber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ VIệT BắC
1
进口笔数
4
出口笔数
$8.9K
进口金额
$41.9K
出口金额
2024-04-15
最近进口
2025-08-11
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500573411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTK593JW |
| 成立日期 | 2016-10-28 |
| 联系地址 | Thôn Kim Xa, Xã Vĩnh Ninh, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ VIỆT BẮC |
| 企业英文名称 | NORTH VIET BAC TIMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kim Xa, Xã Vĩnh Phú, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84964709999 |
| 邮箱 | govietbac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $32.7K |
| 韩国 | 2 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | 1 | $8.9K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Navacharoen Import | 泰国 | 2 | $32.7K | 6mm以上木材 |
| Nexfil | 韩国 | 1 | $8.8K | 木制厨房家具 |
| Hyun Gwang Hu | 韩国 | 1 | $416 | 其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 6mm以上木材 | CV LUMINTU JAYA TRADING | 印度尼西亚 | $8.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 其他木家具 | Hyun Gwang Hu | 韩国 | $416 |
| 2024-11-30 | 木制厨房家具 | Nexfil | 韩国 | $8.8K |
| 2024-03-06 | 6mm以上木材 | Navacharoen Import | 泰国 | $23.1K |
| 2024-03-06 | 6mm以上木材 | Navacharoen Import | 泰国 | $9.6K |