Moc Sa Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộC SA WOOD
0
进口笔数
132
出口笔数
$0
进口金额
$1.95M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601091580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNQ7TP3 |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | Khu Phúc Đình, Xã Tây Cốc, Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘC SA WOOD |
| 企业英文名称 | MOC SA WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phúc Đình, Xã Tây Cốc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84983448631 |
| 邮箱 | Saravegan1978@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441249 | 针叶木面LVL |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 440290 | 其他木炭 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 91 | $1.39M |
| 中国 | 26 | $377.2K |
| 韩国 | 10 | $105.3K |
| 美国 | 2 | $40.8K |
| 日本 | 2 | $24.1K |
| 智利 | 1 | $10.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shyang Shing Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 52 | $998.1K | 6mm以上木材、非针叶木LVL |
| CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | 30 | $244.3K | 6mm以上木材、其他薄木板 |
| China Nam Kwong International Resources Co., Ltd. | 中国 | 11 | $174.7K | 6mm以上木材、6mm以上松木 |
| CHING YU WOOD CO LTD | 中国台湾 | 10 | $162.5K | 6mm以上木材 |
| Huixin Trade Co., Ltd. of Huian County | 中国 | 7 | $90.1K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Tae In Timber Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $47.5K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Baoshan Yongchang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.9K | 6mm以上木材 |
| C & L Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $30.9K | 6mm以上木材、热带木胶合板 |
| Tristar Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $30.5K | 其他木炭、冷冻鲶鱼 |
| BH Partners Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $26.8K | 热带木胶合板、6mm以上木材 |
近期贸易明细
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | ZHANGJIAGANG RUNSHENG FURNITURE CO., LTD. | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | ZHANGJIAGANG RUNSHENG FURNITURE CO., LTD. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-17 | 针叶木面LVL | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $27.7K |
| 2026-04-16 | 6mm以上木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2026-04-16 | 6mm以上木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-04-15 | 6mm以上木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.8K |
| 2026-04-14 | 6mm以上木材 | CAOCOUNTY LISHENG WOOD PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-14 | 6mm以上木材 | CAOCOUNTY LISHENG WOOD PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-03 | 非针叶燃料木 | B-STABLE CO.,LTD | 日本 | $12.0K |
| 2026-03-27 | 6mm以上木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $23.4K |