Bao Loc Electricity Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Bảo Lộc
0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$18.74M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201301776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7P9UMPX |
| 成立日期 | 2013-06-14 |
| 联系地址 | Số 12 Trần Khánh Dư, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN BẢO LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Trần Khánh Dư, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842253652467 |
| 传真 | 02253550968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853952 | LED灯 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $18.74M |
| 中国 | 1 | $793 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $18.74M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $793 | 手动螺丝刀、螺纹加工工具 |
近期贸易明细
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 过滤净化器零件 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-15 | 过滤净化器零件 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-15 | LED照明装置 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $935 |
| 2026-04-15 | 过滤净化器零件 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-15 | LED灯具及发光标志 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $447 |
| 2026-04-15 | 过滤净化器零件 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-15 | 1000伏以下插头插座 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-15 | 过滤净化器零件 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-15 | 过滤净化器零件 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-15 | 1000伏以下插头插座 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |