Ha Ca Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,496 笔 · 主营 非植物编织品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Ha Ca

168
进口笔数
1,496
出口笔数
$164.8K
进口金额
$20.44M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-24
最近出口
21
供应商数
96
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.17M20232024202520262023-10进口 $281 · 1 笔出口 $151.7K · 6 笔2023-11进口 $1.4K · 13 笔出口 $587.9K · 29 笔2023-12进口 $1.2K · 12 笔出口 $848.5K · 36 笔2024-01进口 $1.0K · 8 笔出口 $1.13M · 50 笔2024-02进口 $197 · 2 笔出口 $682.4K · 37 笔2024-03进口 $578 · 2 笔出口 $530.7K · 29 笔2024-04进口 $161 · 2 笔出口 $349.7K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $428.2K · 19 笔2024-06进口 $198 · 2 笔出口 $184.2K · 14 笔2024-07进口 $223 · 4 笔出口 $224.0K · 15 笔2024-08进口 $759 · 7 笔出口 $347.2K · 23 笔2024-09进口 $794 · 4 笔出口 $275.5K · 21 笔2024-10进口 $523 · 2 笔出口 $434.8K · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $567.4K · 34 笔2024-12进口 $747 · 5 笔出口 $833.3K · 39 笔2025-01进口 $64 · 1 笔出口 $1.17M · 53 笔2025-02进口 $277 · 3 笔出口 $474.8K · 62 笔2025-03进口 $233 · 2 笔出口 $413.9K · 45 笔2025-04进口 $44 · 1 笔出口 $232.9K · 28 笔2025-05进口 $227 · 1 笔出口 $247.1K · 33 笔2025-06进口 $148 · 1 笔出口 $288.4K · 30 笔2025-07进口 $708 · 7 笔出口 $93.6K · 16 笔2025-08进口 $91 · 2 笔出口 $429.8K · 17 笔2025-09进口 $553 · 3 笔出口 $327.1K · 26 笔2025-10进口 $1.4K · 10 笔出口 $431.2K · 40 笔2025-11进口 $1.6K · 9 笔出口 $446.4K · 28 笔2025-12进口 $803 · 5 笔出口 $688.8K · 62 笔2026-01进口 $142.8K · 7 笔出口 $639.9K · 62 笔2026-02进口 $40 · 1 笔出口 $619.3K · 53 笔2026-03进口 $760 · 3 笔出口 $851.1K · 133 笔2026-04进口 $901 · 3 笔出口 $276.7K · 55 笔2026-05进口 $1.4K · 7 笔出口 $362.1K · 54 笔2026-06进口 $646 · 4 笔出口 $337.0K · 41 笔2026-07进口 $388 · 5 笔出口 $366.6K · 30 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13320232024202520262023-10进口 $281 · 1 笔出口 $151.7K · 6 笔2023-11进口 $1.4K · 13 笔出口 $587.9K · 29 笔2023-12进口 $1.2K · 12 笔出口 $848.5K · 36 笔2024-01进口 $1.0K · 8 笔出口 $1.13M · 50 笔2024-02进口 $197 · 2 笔出口 $682.4K · 37 笔2024-03进口 $578 · 2 笔出口 $530.7K · 29 笔2024-04进口 $161 · 2 笔出口 $349.7K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $428.2K · 19 笔2024-06进口 $198 · 2 笔出口 $184.2K · 14 笔2024-07进口 $223 · 4 笔出口 $224.0K · 15 笔2024-08进口 $759 · 7 笔出口 $347.2K · 23 笔2024-09进口 $794 · 4 笔出口 $275.5K · 21 笔2024-10进口 $523 · 2 笔出口 $434.8K · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $567.4K · 34 笔2024-12进口 $747 · 5 笔出口 $833.3K · 39 笔2025-01进口 $64 · 1 笔出口 $1.17M · 53 笔2025-02进口 $277 · 3 笔出口 $474.8K · 62 笔2025-03进口 $233 · 2 笔出口 $413.9K · 45 笔2025-04进口 $44 · 1 笔出口 $232.9K · 28 笔2025-05进口 $227 · 1 笔出口 $247.1K · 33 笔2025-06进口 $148 · 1 笔出口 $288.4K · 30 笔2025-07进口 $708 · 7 笔出口 $93.6K · 16 笔2025-08进口 $91 · 2 笔出口 $429.8K · 17 笔2025-09进口 $553 · 3 笔出口 $327.1K · 26 笔2025-10进口 $1.4K · 10 笔出口 $431.2K · 40 笔2025-11进口 $1.6K · 9 笔出口 $446.4K · 28 笔2025-12进口 $803 · 5 笔出口 $688.8K · 62 笔2026-01进口 $142.8K · 7 笔出口 $639.9K · 62 笔2026-02进口 $40 · 1 笔出口 $619.3K · 53 笔2026-03进口 $760 · 3 笔出口 $851.1K · 133 笔2026-04进口 $901 · 3 笔出口 $276.7K · 55 笔2026-05进口 $1.4K · 7 笔出口 $362.1K · 54 笔2026-06进口 $646 · 4 笔出口 $337.0K · 41 笔2026-07进口 $388 · 5 笔出口 $366.6K · 30 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0302283509
企查查编码QVN82WWF7J
成立日期2001-04-20
联系地址64/22 Lê Quang Định, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HA CA
企业英文名称HA CA COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址64/22 Lê Quang Định, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84903832562
邮箱sales@hacavietnam.com
传真+842835107102
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
460290非植物编织品
030559其他干鱼
030694熏挪威海螯虾
030749干制墨鱼鱿鱼
071239干杂蘑菇
071290混合蔬菜
081350混合坚果干果
091091混合香料
091099其他香料

出口

HS 编码产品
460290非植物编织品
732690其他钢铁制品
681099其他水泥制品
441990木制餐具
460219植物纤维制品
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
392490塑料家用制品
482390其他纸制品
691490其他陶瓷制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度109$157.2K
中国香港20$2.8K
中国22$2.7K
法国1$1.0K
英国11$713
越南2$171
比利时1$134
意大利1$96
荷兰1$58

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国881$8.13M
英国140$2.91M
荷兰76$1.65M
瑞典36$1.28M
加拿大56$1.24M
德国45$876.5K
西班牙30$740.5K
意大利18$455.0K
新加坡59$440.1K
法国19$353.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度10$142.3K印刷标签、其他塑料制品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度93$12.7K印刷标签、未印刷标签
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度6$2.2K印刷标签、未印刷标签
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港10$1.7K印刷标签、其他半导体介质
Maximco孟加拉国9$1.1K印刷标签、机织标签
MAXIM COMPANY HK LTD中国香港5$1.1K印刷标签、非织造标签
TJX Europe英国11$713印刷标签、未印刷标签
International Trimmings & Labels Asia Ltd.中国香港6$486机织标签、印刷标签
Fineline Technologies Ltd.中国4$260印刷标签、未印刷标签
ACG Accent Ltd.中国香港2$259机织标签、印刷标签

下游采购商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HomeGoods Inc.美国644$4.09M其他木制品、其他寝具
T J Morris Ltd81$1.84M其他塑料制品、棉制女睡衣
ROSS STORES INC美国66$1.55M软垫木座椅、非植物编织品
2M2 Group AB瑞典32$1.22M藤柳家具、其他钢铁制品
Winners Merchant International L.P.加拿大55$1.11M其他寝具、其他木家具
The TJX Companies, Inc.美国43$1.10M非办公金属家具、非植物编织品
TJX UK英国58$1.04M其他塑料制品、其他钢铁制品
Marshalls of MA, Inc.美国38$757.1K其他塑料制品、其他寝具
Williams-Sonoma Singapore Pte. Ltd.新加坡82$492.5K其他木家具、棉制装饰品
HANDED BY荷兰27$345.8K非植物编织品、木制餐具

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印刷标签MAXIM COMPANY HK LTD中国香港$82
2026-07-31印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$7
2026-07-15印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$190
2026-07-13印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$49
2026-07-10印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$60
2026-06-25印刷标签International Trimmings & Labels Asia Ltd.中国香港$51
2026-06-25印刷标签International Trimmings & Labels Asia Ltd.中国香港$89
2026-06-15印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$82
2026-06-04印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$114
2026-06-04印刷标签TJX Europe英国$40

出口(共 1,496)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-24非植物编织品Winners Merchants International LP美国$0
2026-09-02非植物编织品—美国$0
2026-08-26非植物编织品Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-26非植物编织品Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-12非植物编织品—美国$0
2026-08-12非植物编织品—美国$0
2026-08-06其他塑料制品Almacenes Boyacá S.A.厄瓜多尔$2.9K
2026-08-06其他塑料制品Almacenes Boyacá S.A.厄瓜多尔$2.3K
2026-08-06其他塑料制品Almacenes Boyacá S.A.厄瓜多尔$4.8K
2026-08-06其他塑料制品Almacenes Boyacá S.A.厄瓜多尔$2.6K

相关企业 · 同类产品

Ha Ca Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →