HONG AN FOOD TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HồNG âN FOOD
1
进口笔数
0
出口笔数
$17.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317358482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1A7W9HX |
| 成立日期 | 2022-06-27 |
| 联系地址 | R1-33 Đường Hưng Gia 5, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒNG ÂN FOOD |
| 企业英文名称 | HONG AN FOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R1-33 Đường Hưng Gia 5, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909894796 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 821490 | 刀具 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $17.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonsung Industries Inc. | 韩国 | 1 | $17.7K | 其他木制品、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 刀具 | WONSUNG IND INC | 韩国 | $50 |
| 2023-12-20 | 不锈钢家用制品 | WONSUNG IND INC | 韩国 | $360 |
| 2023-12-20 | 刀具 | WONSUNG IND INC | 韩国 | $136 |
| 2023-12-20 | 包装机械 | Wonsung Industries Inc. | 韩国 | $5.0K |
| 2023-12-20 | 非电动固体燃料器具 | WONSUNG IND INC | 韩国 | $1.8K |
| 2023-12-20 | 其他车辆 | WONSUNG IND INC | 韩国 | $120 |
| 2023-12-20 | 不锈钢家用制品 | Wonsung Industries Inc. | 韩国 | $240 |
| 2023-12-20 | 剪刀及刀片 | WONSUNG IND INC | 韩国 | $80 |
| 2023-12-20 | 非办公金属家具 | WONSUNG IND INC | 韩国 | $84 |
| 2023-12-20 | 不锈钢家用制品 | WONSUNG IND INC | 韩国 | $50 |