Thong Hiep Production Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI SảN XUấT THôNG HIệP
45
进口笔数
0
出口笔数
$334.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315525057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYA64PT |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | 175/45 Nguyễn Chế Nghĩa, Phường 12, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THÔNG HIỆP |
| 企业英文名称 | THONG HIEP PRODUCTION TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 175/37 Nguyễn Chế Nghĩa, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84941190808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $334.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou ZeroLeak Package Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $91.3K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| CSIC PACLI (Nanjing) Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $86.5K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| CSSC PACLI (Nanjing) Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $76.0K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| Nanjing Pengli Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.7K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $38.2K | 床上被子、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 纸制餐具 | NANJING PENGLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-24 | 纸制餐具 | ZHANGZHOU ZEROLEAK PACKAGE MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-24 | 塑料封口件 | ZHANGZHOU ZEROLEAK PACKAGE MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-24 | 纸制餐具 | ZHANGZHOU ZEROLEAK PACKAGE MATERIALS CO LTD | 中国 | $795 |
| 2026-01-24 | 瓦楞纸箱 | ZHANGZHOU ZEROLEAK PACKAGE MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-29 | 纸制餐具 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-29 | 塑料封口件 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $825 |
| 2025-10-15 | 塑料封口件 | ZHANGZHOU ZEROLEAK PACKAGE MATERIALS CO LTD | 中国 | $580 |
| 2025-10-15 | 瓦楞纸箱 | ZHANGZHOU ZEROLEAK PACKAGE MATERIALS CO LTD | 中国 | $860 |
| 2025-10-15 | 纸制餐具 | ZHANGZHOU ZEROLEAK PACKAGE MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.0K |