Nhat Minh International Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xuất nhập khẩu và thương mại Quốc tế Nhật Minh
119
进口笔数
292
出口笔数
$3.00M
进口金额
$535.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
15
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102630730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36477SK |
| 成立日期 | 2008-01-24 |
| 联系地址 | Số 50, ngõ 42, tổ 11, phố Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH INTERNATIONAL IMPORT - EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50, ngõ 42, tổ 19, phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84904863518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 842710 | 电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 114 | $2.94M |
| 德国 | 5 | $58.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 290 | $507.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $28.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 78 | $1.94M | 其他气泵、其他功能机器 |
| Zhejiang Lanxi Shanye Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $379.1K | 非自走式叉车、液压车辆千斤顶 |
| HK MOCA TRADING Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144.6K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Runqing Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $101.3K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
| Dongguan Y&R Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $76.3K | PVC塑料板材、工业热交换器 |
| Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $76.0K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Dongguan Y Y Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.7K | 工业热交换器、PVC塑料板材 |
| KHS Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $37.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Zhiyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.2K | 其他钢铁制品、非制冷空调机 |
| Dongguan Shengdaxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 8477机器零件、注塑机 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 43 | $93.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $78.0K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 21 | $61.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 23 | $59.5K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 15 | $28.4K | 其他印刷品、木托盘 |
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 31 | $26.9K | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 43 | $25.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 19 | $19.4K | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $5.3K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 工业热交换器 | Dongguan Y Y Trade Co., Ltd. | 中国 | $461 |
| 2026-06-30 | 工业热交换器 | Dongguan Y Y Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 工业热交换器 | Dongguan Y Y Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 工业热交换器 | Dongguan Y Y Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 工业热交换器 | Dongguan Y Y Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 工业热交换器 | Dongguan Y Y Trade Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-06-15 | 其他制冷设备 | Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $670 |
| 2026-06-15 | 其他气泵 | Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-15 | 其他功能机器 | Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-15 | 工业干燥机 | Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
出口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他橡胶轮胎 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 机械零件 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $73 |
| 2026-06-30 | 其他橡胶轮胎 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $337 |
| 2026-06-30 | 其他橡胶轮胎 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $337 |
| 2026-06-29 | 其他橡胶轮胎 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 其他橡胶轮胎 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $337 |
| 2026-06-29 | 其他橡胶轮胎 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $337 |
| 2026-06-29 | 机械零件 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $73 |
| 2026-06-27 | 非自走式叉车 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $822 |
| 2026-06-27 | 非自走式叉车 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |