Nhat Minh International Import Export & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 363 笔 · 主营 非自走式叉车

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH xuất nhập khẩu và thương mại Quốc tế Nhật Minh

112
进口笔数
363
出口笔数
$2.83M
进口金额
$655.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
15
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.4K · 4 笔出口 $14.7K · 5 笔2023-10进口 $40.3K · 2 笔出口 $3.4K · 3 笔2023-11进口 $17.8K · 1 笔出口 $8.2K · 6 笔2023-12进口 $107.9K · 4 笔出口 $17.1K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 9 笔2024-02进口 $144.4K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-03进口 $123.2K · 3 笔出口 $12.1K · 10 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $20.6K · 17 笔2024-05进口 $121.4K · 6 笔出口 $5.6K · 10 笔2024-06进口 $43.7K · 3 笔出口 $8.0K · 10 笔2024-07进口 $68.1K · 3 笔出口 $2.0K · 5 笔2024-08进口 $62.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.4K · 3 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-10进口 $54.0K · 2 笔出口 $42.8K · 15 笔2024-11进口 $64.6K · 3 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-12进口 $134.6K · 4 笔出口 $10.8K · 7 笔2025-01进口 $64.9K · 3 笔出口 $34.5K · 17 笔2025-02进口 $54.6K · 2 笔出口 $8.7K · 8 笔2025-03进口 $51.2K · 3 笔出口 $25.9K · 9 笔2025-04进口 $34.5K · 3 笔出口 $23.1K · 11 笔2025-05进口 $108.5K · 3 笔出口 $21.0K · 21 笔2025-06进口 $105.1K · 4 笔出口 $22.4K · 18 笔2025-07进口 $81.8K · 3 笔出口 $39.8K · 20 笔2025-08进口 $57.3K · 3 笔出口 $14.5K · 11 笔2025-09进口 $45.9K · 2 笔出口 $11.7K · 9 笔2025-10进口 $106.8K · 4 笔出口 $31.4K · 13 笔2025-11进口 $63.0K · 3 笔出口 $35.7K · 23 笔2025-12进口 $58.8K · 2 笔出口 $12.2K · 12 笔2026-01进口 $98.2K · 3 笔出口 $49.5K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2026-03进口 $52.0K · 3 笔出口 $34.2K · 13 笔2026-04进口 $133.1K · 3 笔出口 $30.9K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.4K · 4 笔出口 $14.7K · 5 笔2023-10进口 $40.3K · 2 笔出口 $3.4K · 3 笔2023-11进口 $17.8K · 1 笔出口 $8.2K · 6 笔2023-12进口 $107.9K · 4 笔出口 $17.1K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 9 笔2024-02进口 $144.4K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-03进口 $123.2K · 3 笔出口 $12.1K · 10 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $20.6K · 17 笔2024-05进口 $121.4K · 6 笔出口 $5.6K · 10 笔2024-06进口 $43.7K · 3 笔出口 $8.0K · 10 笔2024-07进口 $68.1K · 3 笔出口 $2.0K · 5 笔2024-08进口 $62.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.4K · 3 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-10进口 $54.0K · 2 笔出口 $42.8K · 15 笔2024-11进口 $64.6K · 3 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-12进口 $134.6K · 4 笔出口 $10.8K · 7 笔2025-01进口 $64.9K · 3 笔出口 $34.5K · 17 笔2025-02进口 $54.6K · 2 笔出口 $8.7K · 8 笔2025-03进口 $51.2K · 3 笔出口 $25.9K · 9 笔2025-04进口 $34.5K · 3 笔出口 $23.1K · 11 笔2025-05进口 $108.5K · 3 笔出口 $21.0K · 21 笔2025-06进口 $105.1K · 4 笔出口 $22.4K · 18 笔2025-07进口 $81.8K · 3 笔出口 $39.8K · 20 笔2025-08进口 $57.3K · 3 笔出口 $14.5K · 11 笔2025-09进口 $45.9K · 2 笔出口 $11.7K · 9 笔2025-10进口 $106.8K · 4 笔出口 $31.4K · 13 笔2025-11进口 $63.0K · 3 笔出口 $35.7K · 23 笔2025-12进口 $58.8K · 2 笔出口 $12.2K · 12 笔2026-01进口 $98.2K · 3 笔出口 $49.5K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2026-03进口 $52.0K · 3 笔出口 $34.2K · 13 笔2026-04进口 $133.1K · 3 笔出口 $30.9K · 11 笔

工商档案

企业注册号0102630730
企查查编码QVN36477SK
成立日期2008-01-24
联系地址Số 50, ngõ 42, tổ 11, phố Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NHẬT MINH
企业英文名称NHAT MINH INTERNATIONAL IMPORT - EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 50, ngõ 42, tổ 19, phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84904863518
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
841950工业热交换器
847989其他功能机器
842139气体过滤机械
841939工业干燥机
847960蒸发式冷却器
731100钢制气罐
841869其他制冷设备
842123内燃机滤油器
842790非自走式叉车

出口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
843120机械零件
401693非泡沫橡胶密封件
401290其他橡胶轮胎
841231气动直线发动机
850780其他蓄电池
848210滚珠轴承
850132750W-75kW直流电机
732690其他钢铁制品
842710电动叉车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国107$2.77M
德国5$58.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南362$642.4K
印度尼西亚1$13.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd.中国73$1.83M其他气泵、其他功能机器
Zhejiang Lanxi Shanye Machinery Co., Ltd.中国9$325.0K非自走式叉车、液压车辆千斤顶
HK MOCA TRADING Co., Ltd.中国2$144.6K非轻质石油、防冻制剂
Runqing Trading Co., Ltd.中国4$101.3K纸基研磨料、研磨粉/粒
Dongguan Y&R Trading Co., Ltd.中国5$76.3KPVC塑料板材、工业热交换器
Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd.古巴3$76.0K其他气泵、工业干燥机
Dongguan Y Y Trade Co., Ltd.中国4$50.7K工业热交换器、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
KHS Asia Pte. Ltd.新加坡3$37.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Zhiyou Trading Co., Ltd.中国3$37.2K聚碳酸酯、聚氨酯
Dongguan Shengdaxin Import & Export Co., Ltd.中国2$18.1K8477机器零件、注塑机

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南52$117.2K其他电子IC、其他塑料制品
Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南44$107.7K其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Fukang Technology Co., Ltd.越南32$101.4K其他电子IC、其他铝制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南15$46.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南15$46.8K其他电子IC、其他塑料制品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南53$46.5K聚碳酸酯、ABS共聚物
Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd.越南40$40.5K其他塑料废料、其他钢铁制品
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南14$24.8K其他印刷品、木托盘
Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd.越南12$18.4KPVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南14$5.0K其他钢铁制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他气泵GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD中国$5.9K
2026-04-20其他制冷设备GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD中国$4.6K
2026-04-20其他气泵GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD中国$5.9K
2026-04-20其他制冷设备GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD中国$4.6K
2026-04-20其他气泵GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD中国$6.5K
2026-04-20安全阀GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD中国$1.0K
2026-04-20其他气泵GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD中国$6.5K
2026-04-20安全阀GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD中国$1.0K
2026-04-10其他气泵GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD中国$18.0K
2026-04-10其他功能机器GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD中国$5.2K

出口(共 363)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机械零件HUALI GROUP CO VIETNAM越南$50
2026-04-29机械零件HUALI GROUP CO VIETNAM越南$50
2026-04-28其他橡胶轮胎HUALI GROUP CO VIETNAM越南$1.0K
2026-04-28其他橡胶轮胎HUALI GROUP CO VIETNAM越南$1.5K
2026-04-28其他橡胶轮胎HUALI GROUP CO VIETNAM越南$1.5K
2026-04-28其他橡胶轮胎HUALI GROUP CO VIETNAM越南$1.5K
2026-04-28其他橡胶轮胎HUALI GROUP CO VIETNAM越南$1.0K
2026-04-28其他橡胶轮胎HUALI GROUP CO VIETNAM越南$1.0K
2026-04-27机械零件HUALI GROUP CO VIETNAM越南$50
2026-04-15其他橡胶轮胎XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD越南$337

相关企业 · 同类产品

Nhat Minh International Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →