Tan Minh An Trading and Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM & DịCH Vụ TâN MINH AN

112
进口笔数
1
出口笔数
$484.7K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-06-27
最近出口
41
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $997 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.1K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-07进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $997 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.1K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-07进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317486540
企查查编码QVNU4FHAW1
成立日期2022-09-22
联系地址115/25 Phan Đăng Lưu, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM & DỊCH VỤ TÂN MINH AN
企业英文名称TAN MINH AN TM & SERVICES LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址115/25 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84902272790
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844839机械零件
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
732020钢铁弹簧
844820机器零件
848350滑轮飞轮
842191离心机零件
848280其他轴承

出口

HS 编码产品
740919精炼铜板
842191离心机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度54$255.8K
中国55$211.3K
中国台湾2$12.4K
新加坡1$5.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$3.6K
越南1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangyin Higher One Trade Co., Ltd.中国24$109.6K机械零件、其他硫化橡胶制品
Siriram Metal Screens Pvt. Ltd.印度9$80.7K离心机零件、焊接钢材
Spin Draft印度7$51.2K机械零件、工业清洁制剂
Dynamic Textile Enterprise印度9$29.8K机械零件、机器零件
Dynamic Textile Engineers印度10$25.9K机械零件、机器零件
Value Valves Co., Ltd.科特迪瓦2$12.4K阀门龙头、阀门零件
Suki Texparts Pvt. Ltd.印度3$5.2K机械零件、非电气机械零件
Anping County Hengyuan Hardware Netting Industry Product Co., Ltd.中国3$4.5K过滤净化器零件、泵零件
Suzhou Topt Trading Co., Ltd.中国3$4.5K机械零件、其他塑料制品
Patco Exports Pvt. Ltd.印度4$2.6K机械零件、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd.越南1$5.0K氮磷钾肥料、动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机械零件SPINNOVA印度$645
2026-04-28机械零件SPINNOVA印度$645
2026-04-21紫外线红外线灯PATCO EXPORTS PVT LTD印度$720
2026-04-21紫外线红外线灯PATCO EXPORTS PVT LTD印度$720
2026-04-16其他镍制品SIRIRAM METAL SCREENS PRIVATE LTD印度$4.9K
2026-04-16其他镍制品SIRIRAM METAL SCREENS PRIVATE LTD印度$400
2026-04-16其他镍制品SIRIRAM METAL SCREENS PRIVATE LTD印度$4.9K
2026-04-16其他测量仪器SUZHOU TOPT TRADING CO LTD中国$1.6K
2026-04-16其他镍制品SIRIRAM METAL SCREENS PRIVATE LTD印度$2.5K
2026-04-16其他镍制品SIRIRAM METAL SCREENS PRIVATE LTD印度$2.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-27离心机零件KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD柬埔寨$2.9K
2025-06-27离心机零件KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD柬埔寨$720
2025-06-27精炼铜板KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Tan Minh An Trading and Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →