Tan Minh An Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DịCH Vụ TâN MINH AN
143
进口笔数
1
出口笔数
$531.9K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-07-21
最近进口
2025-06-27
最近出口
40
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317486540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4FHAW1 |
| 成立日期 | 2022-09-22 |
| 联系地址 | 115/25 Phan Đăng Lưu, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DỊCH VỤ TÂN MINH AN |
| 企业英文名称 | TAN MINH AN TM & SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Trần Quang Cơ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84902272790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844839 | 机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 844820 | 机器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 848280 | 其他轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740919 | 精炼铜板 |
| 842191 | 离心机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 80 | $282.5K |
| 中国 | 60 | $231.6K |
| 中国台湾 | 2 | $12.4K |
| 新加坡 | 1 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $3.6K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Higher One Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $124.5K | 机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| SIRIRAM METAL SCREENS PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $80.8K | 离心机零件、焊接钢材 |
| Spin Draft | 印度 | 12 | $57.4K | 机械零件、工业清洁制剂 |
| Dynamic Textile Enterprise | 印度 | 25 | $45.9K | 机械零件、纺织纤维预处理机零件 |
| Dynamic Textile Engineers | 印度 | 13 | $35.8K | 机械零件、机器零件 |
| Everbright Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.6K | 机械密封件、塑料管 |
| SUKI TEXPARTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $6.7K | 机械零件、非电气机械零件 |
| Anping County Hengyuan Hardware Netting Industry Product Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.5K | 过滤净化器零件、泵零件 |
| Suzhou Topt Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.5K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Patco Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $2.6K | 机械零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 氮磷钾肥料、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 手工磨刀石 | Dynamic Textile Enterprise | 印度 | $260 |
| 2026-07-21 | 其他钢弹簧 | Spin Draft | 印度 | $284 |
| 2026-07-21 | 机械零件 | Spin Draft | 印度 | $173 |
| 2026-07-21 | 机械零件 | Dynamic Textile Enterprise | 印度 | $660 |
| 2026-07-21 | 机械零件 | Spin Draft | 印度 | $518 |
| 2026-07-21 | 机械零件 | Dynamic Textile Enterprise | 印度 | $300 |
| 2026-07-21 | 机械零件 | Dynamic Textile Enterprise | 印度 | $95 |
| 2026-07-21 | 机械零件 | Dynamic Textile Enterprise | 印度 | $300 |
| 2026-07-13 | 温控处理零件 | Shineheat Tech (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-26 | 其他钢弹簧 | Dynamic Textile Enterprise | 印度 | $88 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 离心机零件 | Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2025-06-27 | 离心机零件 | Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd. | 柬埔寨 | $720 |
| 2025-06-27 | 精炼铜板 | Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |