An Phat General Production Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT KINH DOANH TổNG HợP AN PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$159.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301031532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9809PJJ |
| 成立日期 | 2017-06-20 |
| 联系地址 | 248-C1 đường Phan Đình Phùng, Phường Phú Khương, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT KINH DOANH TỔNG HỢP AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT GENERAL PRODUCTION - TRADE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 248-C1 đường Phan Đình Phùng, Phường Phú Khương, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84753828328 |
| 邮箱 | thanhbinh2868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $130.1K |
| 越南 | 1 | $29.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kovina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $159.3K | 其他钨制品、非合金铝材 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他植物产品 | KOVINA CO LTD | 韩国 | $54.5K |
| 2025-06-04 | 其他植物产品 | KOVINA CO LTD | 越南 | $24.0K |
| 2025-06-04 | 其他植物产品 | KOVINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-06-04 | 其他植物产品 | KOVINA CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-05-22 | 其他植物产品 | KOVINA CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2023-05-22 | 其他植物产品 | KOVINA CO LTD | 韩国 | $39.6K |
| 2023-02-18 | 其他植物产品 | KOVINA CO LTD | 韩国 | $33.0K |