KDT Vietnam Investment & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 合金钢无缝管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI KDT VIệT NAM
38
进口笔数
0
出口笔数
$872.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109254041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4B4G2YW |
| 成立日期 | 2020-07-06 |
| 联系地址 | Số 3/86 đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI KDT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KDT VIET NAM INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3/86 đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84915221105 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 26 | $454.0K |
| 日本 | 22 | $350.6K |
| 韩国 | 9 | $67.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 425120129cd9e6a026c8064ec3dee5ab | 19 | $476.1K | ||
| Mitsubishi Materials Trading Corporation | 日本 | 11 | $256.7K | 钢铁螺钉螺栓、可调扳手 |
| Jiseong Equipment & Trade Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $67.8K | 钻探机械零件、合金钢无缝管 |
| Mitsubishi Materials Trading Corporation | 泰国 | 4 | $45.8K | 合金钢无缝管、岩石钻具 |
| Mitsubishi Materials Trading Corporation | 澳大利亚 | 1 | $26.1K | 岩石钻具、合金钢无缝管 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 钻探机械零件 | MITSUBISHI MATERIALS TRADING CORP ORATION | 泰国 | $27.2K |
| 2025-12-08 | 钻探机械零件 | MITSUBISHI MATERIALS TRADING CORP ORATION | 泰国 | $3.4K |
| 2025-12-08 | 钻探机械零件 | MITSUBISHI MATERIALS TRADING CORP ORATION | 泰国 | $1.7K |
| 2025-12-08 | 钻探机械零件 | MITSUBISHI MATERIALS TRADING CORP ORATION | 日本 | $12.0K |
| 2025-12-08 | 钻探机械零件 | MITSUBISHI MATERIALS TRADING CORP ORATION | 日本 | $6.3K |
| 2025-12-08 | 钻探机械零件 | MITSUBISHI MATERIALS TRADING CORP ORATION | 日本 | $2.0K |
| 2025-09-03 | 钻探机械零件 | MITSUBISHI MATERIALS TRADING CORP ORATION | 泰国 | $13.6K |
| 2025-09-03 | 钻探机械零件 | MITSUBISHI MATERIALS TRADING CORP ORATION | 日本 | $12.0K |
| 2025-09-03 | 钻探机械零件 | MITSUBISHI MATERIALS TRADING CORP ORATION | 泰国 | $3.4K |
| 2025-09-03 | 合金钢无缝管 | MITSUBISHI MATERIALS TRADING CORP ORATION | 泰国 | $1.5K |