Khang Nguyen Investment Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 麦芽啤酒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN KHANG NGUYêN

0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
最近进口
2026-06-11
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $177.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $177.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313806630
企查查编码QVNX2WRWS0
成立日期2016-05-13
联系地址Số 2385/25A Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KHANG NGUYÊN
企业英文名称KHANG NGUYEN INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2385/25A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác
电话01203951288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
220300麦芽啤酒
170490糖果
190190其他食品制剂
190590其他食品制剂
071080其他冷冻蔬菜
090422辣椒粉
200599其他蔬菜制品
200811花生
090421干辣椒
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯19$829.8K
越南2$38.9K
韩国2$34.9K
中国香港3$32.3K
泰国1$10.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAFEKO LLC俄罗斯11$519.0K麦芽啤酒、糖果
Seifko俄罗斯8$310.8K糖果、调味甜水
DREAMERS CO., LTD6$119.0K冷冻鲶鱼、冻罗非鱼
SAFEKO LLC5$112.9K麦芽啤酒、糖果
SAFEKO LLC越南2$38.9K麦芽啤酒、糖果
FOK HING (HK) TRADING LTD中国香港3$32.3K制备面食、其他食品制剂
Dreamers Co., Ltd.韩国1$28.6K冻罗非鱼、冷冻鲶鱼
Wealthy Import & Export Co., Ltd.泰国1$10.6K口香糖
JIF Co., Ltd.越南1$6.3K冻罗非鱼、冷冻鲶鱼

近期贸易明细

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11麦芽啤酒SAFEKO LLC$8.2K
2026-06-11麦芽啤酒SAFEKO LLC$16.1K
2026-06-11其他冷冻蔬菜DREAMERS CO., LTD$15.2K
2026-06-11麦芽啤酒SAFEKO LLC$338
2026-06-11麦芽啤酒SAFEKO LLC$10.5K
2026-06-04辣椒粉FOK HING (HK) TRADING LTD中国香港$630
2026-06-04其他食品制剂FOK HING (HK) TRADING LTD中国香港$546
2026-06-04其他蔬菜制品FOK HING (HK) TRADING LTD中国香港$2.4K
2026-06-04其他食品制剂FOK HING (HK) TRADING LTD中国香港$565
2026-06-04其他食品制剂FOK HING (HK) TRADING LTD中国香港$575

相关企业 · 同类产品

Khang Nguyen Investment Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →