Khang Nguyen Investment Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN KHANG NGUYêN
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
—
最近进口
2026-06-11
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313806630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2WRWS0 |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | Số 2385/25A Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KHANG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHANG NGUYEN INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2385/25A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | 01203951288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 170490 | 糖果 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200811 | 花生 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 19 | $829.8K |
| 越南 | 2 | $38.9K |
| 韩国 | 2 | $34.9K |
| 中国香港 | 3 | $32.3K |
| 泰国 | 1 | $10.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAFEKO LLC | 俄罗斯 | 11 | $519.0K | 麦芽啤酒、糖果 |
| Seifko | 俄罗斯 | 8 | $310.8K | 糖果、调味甜水 |
| DREAMERS CO., LTD | 6 | $119.0K | 冷冻鲶鱼、冻罗非鱼 | |
| SAFEKO LLC | 5 | $112.9K | 麦芽啤酒、糖果 | |
| SAFEKO LLC | 越南 | 2 | $38.9K | 麦芽啤酒、糖果 |
| FOK HING (HK) TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $32.3K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Dreamers Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $28.6K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| Wealthy Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.6K | 口香糖 |
| JIF Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 麦芽啤酒 | SAFEKO LLC | — | $8.2K |
| 2026-06-11 | 麦芽啤酒 | SAFEKO LLC | — | $16.1K |
| 2026-06-11 | 其他冷冻蔬菜 | DREAMERS CO., LTD | — | $15.2K |
| 2026-06-11 | 麦芽啤酒 | SAFEKO LLC | — | $338 |
| 2026-06-11 | 麦芽啤酒 | SAFEKO LLC | — | $10.5K |
| 2026-06-04 | 辣椒粉 | FOK HING (HK) TRADING LTD | 中国香港 | $630 |
| 2026-06-04 | 其他食品制剂 | FOK HING (HK) TRADING LTD | 中国香港 | $546 |
| 2026-06-04 | 其他蔬菜制品 | FOK HING (HK) TRADING LTD | 中国香港 | $2.4K |
| 2026-06-04 | 其他食品制剂 | FOK HING (HK) TRADING LTD | 中国香港 | $565 |
| 2026-06-04 | 其他食品制剂 | FOK HING (HK) TRADING LTD | 中国香港 | $575 |