MBT Electrical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 761 笔 · 主营 晶粒取向硅钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐIệN MBT

761
进口笔数
198
出口笔数
$44.95M
进口金额
$14.91M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-26
最近出口
126
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.61M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $134.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $956.1K · 12 笔出口 $210.3K · 2 笔2023-10进口 $1.40M · 27 笔出口 $169.2K · 2 笔2023-11进口 $1.82M · 34 笔出口 $115.9K · 3 笔2023-12进口 $705.8K · 15 笔出口 $426.9K · 1 笔2024-01进口 $632.4K · 16 笔出口 $428.9K · 3 笔2024-02进口 $427.7K · 14 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-03进口 $754.9K · 8 笔出口 $58.6K · 2 笔2024-04进口 $776.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.14M · 17 笔出口 $2.06M · 6 笔2024-06进口 $1.19M · 24 笔出口 $591.4K · 6 笔2024-07进口 $2.77M · 30 笔出口 $208.0K · 3 笔2024-08进口 $886.8K · 27 笔出口 $395.9K · 5 笔2024-09进口 $1.18M · 13 笔出口 $271.9K · 4 笔2024-10进口 $521.3K · 15 笔出口 $321.1K · 5 笔2024-11进口 $1.10M · 25 笔出口 $497.6K · 6 笔2024-12进口 $2.09M · 27 笔出口 $431.6K · 10 笔2025-01进口 $677.0K · 16 笔出口 $354.2K · 7 笔2025-02进口 $1.37M · 19 笔出口 $396.9K · 6 笔2025-03进口 $1.89M · 24 笔出口 $197.8K · 4 笔2025-04进口 $1.04M · 26 笔出口 $587.6K · 8 笔2025-05进口 $1.34M · 27 笔出口 $355.0K · 11 笔2025-06进口 $1.42M · 27 笔出口 $581.1K · 7 笔2025-07进口 $1.08M · 21 笔出口 $1.67M · 16 笔2025-08进口 $973.6K · 20 笔出口 $483.8K · 8 笔2025-09进口 $1.40M · 31 笔出口 $572.6K · 6 笔2025-10进口 $1.20M · 18 笔出口 $724.6K · 11 笔2025-11进口 $1.32M · 30 笔出口 $584.1K · 9 笔2025-12进口 $1.60M · 26 笔出口 $533.2K · 10 笔2026-01进口 $2.39M · 25 笔出口 $679.5K · 13 笔2026-02进口 $605.6K · 13 笔出口 $250.6K · 9 笔2026-03进口 $1.80M · 28 笔出口 $248.0K · 7 笔2026-04进口 $3.61M · 24 笔出口 $184.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $134.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $956.1K · 12 笔出口 $210.3K · 2 笔2023-10进口 $1.40M · 27 笔出口 $169.2K · 2 笔2023-11进口 $1.82M · 34 笔出口 $115.9K · 3 笔2023-12进口 $705.8K · 15 笔出口 $426.9K · 1 笔2024-01进口 $632.4K · 16 笔出口 $428.9K · 3 笔2024-02进口 $427.7K · 14 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-03进口 $754.9K · 8 笔出口 $58.6K · 2 笔2024-04进口 $776.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.14M · 17 笔出口 $2.06M · 6 笔2024-06进口 $1.19M · 24 笔出口 $591.4K · 6 笔2024-07进口 $2.77M · 30 笔出口 $208.0K · 3 笔2024-08进口 $886.8K · 27 笔出口 $395.9K · 5 笔2024-09进口 $1.18M · 13 笔出口 $271.9K · 4 笔2024-10进口 $521.3K · 15 笔出口 $321.1K · 5 笔2024-11进口 $1.10M · 25 笔出口 $497.6K · 6 笔2024-12进口 $2.09M · 27 笔出口 $431.6K · 10 笔2025-01进口 $677.0K · 16 笔出口 $354.2K · 7 笔2025-02进口 $1.37M · 19 笔出口 $396.9K · 6 笔2025-03进口 $1.89M · 24 笔出口 $197.8K · 4 笔2025-04进口 $1.04M · 26 笔出口 $587.6K · 8 笔2025-05进口 $1.34M · 27 笔出口 $355.0K · 11 笔2025-06进口 $1.42M · 27 笔出口 $581.1K · 7 笔2025-07进口 $1.08M · 21 笔出口 $1.67M · 16 笔2025-08进口 $973.6K · 20 笔出口 $483.8K · 8 笔2025-09进口 $1.40M · 31 笔出口 $572.6K · 6 笔2025-10进口 $1.20M · 18 笔出口 $724.6K · 11 笔2025-11进口 $1.32M · 30 笔出口 $584.1K · 9 笔2025-12进口 $1.60M · 26 笔出口 $533.2K · 10 笔2026-01进口 $2.39M · 25 笔出口 $679.5K · 13 笔2026-02进口 $605.6K · 13 笔出口 $250.6K · 9 笔2026-03进口 $1.80M · 28 笔出口 $248.0K · 7 笔2026-04进口 $3.61M · 24 笔出口 $184.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0103807130
企查查编码QVNY6PR4KJ
成立日期2009-05-12
联系地址Điểm Công nghiệp Sông Cùng, Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN MBT
企业英文名称MBT ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Điểm Công nghiệp Sông Cùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842437653510
邮箱info@mbt.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,957.8824亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722511晶粒取向硅钢板
740911精炼铜带
853590其他高压电路装置
760691铝板/片/带
854419非铜绕组线
850490变压器零件
854620陶瓷绝缘子
902519非液体温度计
392690其他塑料制品
853649高压继电器

出口

HS 编码产品
850434500kVA以上变压器
850422650kVA-10,000kVA液浸变压器
850421650kVA以下液体变压器
850490变压器零件
85043316kVA-500kVA变压器
730890其他钢铁结构体
854620陶瓷绝缘子
151800改性油脂
681099其他水泥制品
853590其他高压电路装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国512$41.33M
意大利116$1.28M
印度42$1.10M
土耳其6$452.4K
法国27$268.6K
越南5$180.9K
欧盟2$83.6K
葡萄牙12$80.2K
澳大利亚15$42.1K
英国6$33.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
希腊55$6.98M
韩国9$1.14M
意大利14$1.11M
澳大利亚17$1.01M
阿根廷29$907.2K
马尔代夫5$581.7K
危地马拉6$550.0K
老挝6$497.5K
秘鲁6$397.6K
越南7$332.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Future New Material Science & Technology Co., Ltd.中国79$9.57M精炼铜带、铝板/片
BH Power Co., Ltd.中国25$6.99M晶粒取向硅钢板、变压器零件
Nantong Baiwei Electric Co., Ltd.中国30$1.71M铜绕组线、非铜绕组线
Zhejiang Zhaojing Electrical Technology Co., Ltd.中国19$736.4K变压器零件、合金钢扁轧材
Taizhou Yidao Technology Co., Ltd.中国19$430.8K非陶瓷绝缘配件、聚合物胶粘剂
Reinhausen Singapore Pte. Ltd.新加坡32$384.7K其他高压电路装置、变压器零件
Hebei Anmei Electrical Equipment Co., Ltd.中国40$345.1K陶瓷绝缘子、非液体温度计
Industrie Resine Stampate S.r.l.意大利20$188.1K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Faxolif Industries Pte. Ltd.新加坡25$163.0K其他纸制品、牛皮纸≥225克
Guerzoni Insulation Materials S.r.l.意大利20$51.1K聚酯塑料片材、自粘塑料卷

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ELFA S.A.希腊55$6.98M500kVA以上变压器、16kVA-500kVA变压器
ACE Engineering Co., Ltd.韩国9$1.14M650kVA-10,000kVA液浸变压器、贱金属脚轮
Ampcontrol Transformers Pty Ltd澳大利亚17$1.01M变压器零件、阀门龙头
Elettrotecnica Industriale Gritti S.R.L.意大利5$594.0K16kVA-500kVA变压器、500kVA以上变压器
TMC Uruguay S.R.L.危地马拉6$550.0K16kVA-500kVA变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器
Ottavi S.r.l.意大利7$489.5K变压器零件、金属处理机械
Priyak S.A.S.阿根廷14$485.2K变压器零件、500kVA以上变压器
Transformers Marketing Co. Sudamerica S.A.阿根廷14$411.9K变压器零件、其他风扇
TMC Uruguay S.R.L.秘鲁6$397.6K500kVA以上变压器、650kVA以下液体变压器
Mr. Lim Kimsun柬埔寨13$98.2K650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器

近期贸易明细

进口(共 761)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非轻质石油SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD印度$146.1K
2026-04-28晶粒取向硅钢板WUXI SHERAXIN ELECTRICAL STEEL CO LTD中国$262.9K
2026-04-28非轻质石油SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD印度$146.1K
2026-04-28晶粒取向硅钢板WUXI SHERAXIN ELECTRICAL STEEL CO LTD中国$262.9K
2026-04-27非液体温度计TECSYSTEM (SHANG HAI) CO LTD中国$2.9K
2026-04-27非液体温度计TECSYSTEM (SHANG HAI) CO LTD中国$2.9K
2026-04-22非轻质石油SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD印度$81.3K
2026-04-22非轻质石油SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD印度$81.3K
2026-04-20其他高压电路装置REINHAUSEN SINGAPORE PTE LTD意大利$4.2K
2026-04-20其他高压电路装置REINHAUSEN SINGAPORE PTE LTD意大利$4.2K

出口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26650kVA-10,000kVA液浸变压器HYDRA POWER CORP ORATION菲律宾$45.5K
2026-04-26变压器零件Nisko Group Ltd.以色列$91.3K
2026-04-12650kVA以下液体变压器AMPCONTROL TRANSFORMERS PTY LTD澳大利亚$28.0K
2026-04-07650kVA以下液体变压器MR LIM KIMSUN柬埔寨$2.3K
2026-04-07650kVA以下液体变压器MR LIM KIMSUN柬埔寨$2.7K
2026-04-07650kVA以下液体变压器MR LIM KIMSUN柬埔寨$4.4K
2026-04-02500kVA以上变压器TMC URUGUAY SRL乌拉圭$10.6K
2026-03-23650kVA以下液体变压器MR LIM KIMSUN柬埔寨$2.7K
2026-03-23650kVA以下液体变压器MR LIM KIMSUN柬埔寨$4.4K
2026-03-1916kVA-500kVA变压器Elettrotecnica Industriale Gritti S.R.L.意大利$8.9K

相关企业 · 同类产品

MBT Electrical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →