MBT Electrical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 840 笔 · 主营 晶粒取向硅钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐIệN MBT

840
进口笔数
231
出口笔数
$50.46M
进口金额
$18.24M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
126
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.61M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.82M · 34 笔出口 $115.9K · 3 笔2023-12进口 $705.8K · 15 笔出口 $426.9K · 1 笔2024-01进口 $632.4K · 16 笔出口 $428.9K · 3 笔2024-02进口 $427.7K · 14 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-03进口 $754.9K · 8 笔出口 $58.6K · 2 笔2024-04进口 $776.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.14M · 17 笔出口 $2.06M · 6 笔2024-06进口 $1.19M · 24 笔出口 $591.4K · 6 笔2024-07进口 $2.77M · 30 笔出口 $208.0K · 3 笔2024-08进口 $886.8K · 27 笔出口 $395.9K · 5 笔2024-09进口 $1.18M · 13 笔出口 $271.9K · 4 笔2024-10进口 $521.3K · 15 笔出口 $321.1K · 5 笔2024-11进口 $1.10M · 25 笔出口 $497.6K · 6 笔2024-12进口 $2.09M · 27 笔出口 $431.6K · 10 笔2025-01进口 $677.0K · 16 笔出口 $354.2K · 7 笔2025-02进口 $1.37M · 19 笔出口 $396.9K · 6 笔2025-03进口 $1.89M · 24 笔出口 $197.8K · 4 笔2025-04进口 $1.04M · 26 笔出口 $587.6K · 8 笔2025-05进口 $1.34M · 27 笔出口 $355.0K · 11 笔2025-06进口 $1.42M · 27 笔出口 $581.1K · 7 笔2025-07进口 $1.08M · 21 笔出口 $1.67M · 16 笔2025-08进口 $973.6K · 20 笔出口 $483.8K · 8 笔2025-09进口 $1.40M · 31 笔出口 $572.6K · 6 笔2025-10进口 $1.20M · 18 笔出口 $724.6K · 11 笔2025-11进口 $1.32M · 30 笔出口 $584.1K · 9 笔2025-12进口 $1.60M · 26 笔出口 $533.2K · 10 笔2026-01进口 $2.39M · 25 笔出口 $679.5K · 13 笔2026-02进口 $605.6K · 13 笔出口 $250.6K · 9 笔2026-03进口 $1.80M · 28 笔出口 $248.0K · 7 笔2026-04进口 $3.61M · 24 笔出口 $184.8K · 5 笔2026-05进口 $1.17M · 21 笔出口 $1.48M · 9 笔2026-06进口 $1.84M · 28 笔出口 $695.5K · 10 笔2026-07进口 $2.50M · 30 笔出口 $1.15M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.82M · 34 笔出口 $115.9K · 3 笔2023-12进口 $705.8K · 15 笔出口 $426.9K · 1 笔2024-01进口 $632.4K · 16 笔出口 $428.9K · 3 笔2024-02进口 $427.7K · 14 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-03进口 $754.9K · 8 笔出口 $58.6K · 2 笔2024-04进口 $776.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.14M · 17 笔出口 $2.06M · 6 笔2024-06进口 $1.19M · 24 笔出口 $591.4K · 6 笔2024-07进口 $2.77M · 30 笔出口 $208.0K · 3 笔2024-08进口 $886.8K · 27 笔出口 $395.9K · 5 笔2024-09进口 $1.18M · 13 笔出口 $271.9K · 4 笔2024-10进口 $521.3K · 15 笔出口 $321.1K · 5 笔2024-11进口 $1.10M · 25 笔出口 $497.6K · 6 笔2024-12进口 $2.09M · 27 笔出口 $431.6K · 10 笔2025-01进口 $677.0K · 16 笔出口 $354.2K · 7 笔2025-02进口 $1.37M · 19 笔出口 $396.9K · 6 笔2025-03进口 $1.89M · 24 笔出口 $197.8K · 4 笔2025-04进口 $1.04M · 26 笔出口 $587.6K · 8 笔2025-05进口 $1.34M · 27 笔出口 $355.0K · 11 笔2025-06进口 $1.42M · 27 笔出口 $581.1K · 7 笔2025-07进口 $1.08M · 21 笔出口 $1.67M · 16 笔2025-08进口 $973.6K · 20 笔出口 $483.8K · 8 笔2025-09进口 $1.40M · 31 笔出口 $572.6K · 6 笔2025-10进口 $1.20M · 18 笔出口 $724.6K · 11 笔2025-11进口 $1.32M · 30 笔出口 $584.1K · 9 笔2025-12进口 $1.60M · 26 笔出口 $533.2K · 10 笔2026-01进口 $2.39M · 25 笔出口 $679.5K · 13 笔2026-02进口 $605.6K · 13 笔出口 $250.6K · 9 笔2026-03进口 $1.80M · 28 笔出口 $248.0K · 7 笔2026-04进口 $3.61M · 24 笔出口 $184.8K · 5 笔2026-05进口 $1.17M · 21 笔出口 $1.48M · 9 笔2026-06进口 $1.84M · 28 笔出口 $695.5K · 10 笔2026-07进口 $2.50M · 30 笔出口 $1.15M · 14 笔

工商档案

企业注册号0103807130
企查查编码QVNY6PR4KJ
成立日期2009-05-12
联系地址Điểm Công nghiệp Sông Cùng, Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN MBT
企业英文名称MBT ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Điểm Công nghiệp Sông Cùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842437653510
邮箱info@mbt.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,957.8824亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722511晶粒取向硅钢板
740911精炼铜带
760691铝板/片/带
853590其他高压电路装置
854419非铜绕组线
850490变压器零件
854620陶瓷绝缘子
902519非液体温度计
392690其他塑料制品
392069聚酯塑料片材

出口

HS 编码产品
850434500kVA以上变压器
850422650kVA-10,000kVA液浸变压器
850421650kVA以下液体变压器
850490变压器零件
85043316kVA-500kVA变压器
730890其他钢铁结构体
854620陶瓷绝缘子
151800改性油脂
681099其他水泥制品
853590其他高压电路装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国558$46.10M
印度56$1.56M
意大利131$1.44M
土耳其6$452.4K
法国29$328.3K
越南6$238.5K
葡萄牙13$98.1K
欧盟2$83.6K
澳大利亚15$42.1K
英国6$33.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
希腊59$7.60M
澳大利亚18$1.66M
意大利18$1.54M
韩国9$1.14M
以色列6$1.04M
阿根廷30$951.5K
日本11$607.2K
马尔代夫5$581.7K
危地马拉6$550.0K
老挝6$497.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Future New Material Science & Technology Co., Ltd.中国91$11.10M精炼铜带、铝板/片
BH Power Co., Ltd.中国25$6.99M晶粒取向硅钢板、变压器零件
Nantong Baiwei Electric Co., Ltd.中国31$1.73M铜绕组线、非铜绕组线
SAVITA OIL TECHNOLOGIES LIMITED印度28$1.39M非轻质石油、凡士林
Taizhou Runyu Technology Co., Ltd.中国23$510.0K其他风扇、非陶瓷绝缘配件
Reinhausen Singapore Pte. Ltd.新加坡37$436.8K其他高压电路装置、变压器零件
Hebei Anmei Electrical Equipment Co., Ltd.中国44$428.0K陶瓷绝缘子、非液体温度计
Industrie Resine Stampate S.r.l.意大利23$197.2K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Faxolif Industries Pte. Ltd.新加坡26$180.8K其他纸制品、其他纸及纸板
Guerzoni Insulation Materials S.r.l.意大利25$121.4K聚酯塑料片材、自粘塑料卷

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ELFA S.A.希腊59$7.60M500kVA以上变压器、16kVA-500kVA变压器
Ampcontrol Transformers Pty Ltd澳大利亚18$1.66M变压器零件、阀门龙头
ACE Engineering Co., Ltd.韩国9$1.14M650kVA-10,000kVA液浸变压器、带接头绝缘电线
Nisko Group Ltd.以色列6$1.04M变压器零件、125W以下风扇
Elettrotecnica Industriale Gritti S.R.L.意大利7$784.6K500kVA以上变压器、16kVA-500kVA变压器
Ottavi S.r.l.意大利9$729.5K变压器零件、金属处理机械
Neat Engineering Inc日本11$607.2K650kVA-10,000kVA液浸变压器、650kVA以下液体变压器
Priyak S.A.S.阿根廷14$485.2K变压器零件、500kVA以上变压器
Transformers Marketing Co. Sudamerica S.A.阿根廷12$350.1K变压器零件、其他风扇
Mr. Lim Kimsun柬埔寨18$126.6K650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器

近期贸易明细

进口(共 840)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30650kVA-10,000kVA液浸变压器Neat Engineering Inc越南$57.7K
2026-07-28非铜绕组线Xuchang Beizhi Electrical Equipment Co., Ltd.中国$10.0K
2026-07-28非铜绕组线Xuchang Beizhi Electrical Equipment Co., Ltd.中国$675
2026-07-28非铜绕组线Xuchang Beizhi Electrical Equipment Co., Ltd.中国$7.5K
2026-07-28非铜绕组线Xuchang Beizhi Electrical Equipment Co., Ltd.中国$5.1K
2026-07-28晶粒取向硅钢板Great Target Holding (Hong Kong) Ltd.中国$363.6K
2026-07-28非铜绕组线Xuchang Beizhi Electrical Equipment Co., Ltd.中国$5.3K
2026-07-28非铜绕组线Xuchang Beizhi Electrical Equipment Co., Ltd.中国$9.0K
2026-07-28非铜绕组线Xuchang Beizhi Electrical Equipment Co., Ltd.中国$10.2K
2026-07-28非铜绕组线Xuchang Beizhi Electrical Equipment Co., Ltd.中国$10.1K

出口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他电路开关装置NEOPET OOD保加利亚$350
2026-07-30650kVA以下液体变压器Mr. Lim Kimsun柬埔寨$5.5K
2026-07-22变压器零件TRANSFORMERS MARKETING COMPANY SUDAMERICA S.A.阿根廷$14.2K
2026-07-22变压器零件TRANSFORMERS MARKETING COMPANY SUDAMERICA S.A.阿根廷$21.6K
2026-07-22变压器零件TRANSFORMERS MARKETING COMPANY SUDAMERICA S.A.阿根廷$8.5K
2026-07-22500kVA以上变压器ELFA S.A.希腊$48.4K
2026-07-20变压器零件Nisko Group Ltd.以色列$29.3K
2026-07-20变压器零件Nisko Group Ltd.以色列$21.4K
2026-07-20变压器零件Nisko Group Ltd.以色列$102.3K
2026-07-17650kVA-10,000kVA液浸变压器Neat Engineering Inc日本$102.0K

相关企业 · 同类产品

MBT Electrical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →