Hong Quang Industrial Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT CôNG NGHIệP HồNG QUANG
10
进口笔数
0
出口笔数
$206.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201776988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E4H0N2 |
| 成立日期 | 2017-03-20 |
| 联系地址 | Số 9 Hùng Duệ Vương, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP HỒNG QUANG |
| 企业英文名称 | HONG QUANG INDUSTRIAL PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 Đường An Trì, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0912200257 |
| 邮箱 | Congnghiephongquang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $206.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanzi Industrial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.6K | 铁道钢轨、其他钢铁制品 |
| Qingdao Xinquanxi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.2K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| Union Steel Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.8K | 螺纹钢制管件、非不锈钢管件 |
| Xinxing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Yangzhong Haiteng Fluorine Plastic Product Factory | 中国 | 1 | $1.4K | 塑料棒材及型材、乙烯聚合物棒材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 铁道铺轨材料 | HANZI INDUSTRIAL SHANGHAI CO., LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HANZI INDUSTRIAL SHANGHAI CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 铁道铺轨材料 | HANZI INDUSTRIAL SHANGHAI CO., LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HANZI INDUSTRIAL SHANGHAI CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 硫化橡胶板片 | HANZI INDUSTRIAL SHANGHAI CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 硫化橡胶板片 | HANZI INDUSTRIAL SHANGHAI CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-01 | 铁道铺轨材料 | HANZI INDUSTRIAL SHANGHAI CO., LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-01 | 铁道铺轨材料 | HANZI INDUSTRIAL SHANGHAI CO., LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-07-16 | 乙烯聚合物塑料 | YANGZHONG HAITENG FLUORINE PLASTIC PRODUCT FACTORY | 中国 | $680 |
| 2025-07-16 | 乙烯聚合物塑料 | YANGZHONG HAITENG FLUORINE PLASTIC PRODUCT FACTORY | 中国 | $712 |