Exim Express International Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI QUốC Tế EXIM EXPRESS
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$13.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317855290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6WQFC8 |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | 201/60/15 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI EXIMLOG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Đường Số 4, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84706891139 |
| 邮箱 | info@eximlog.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $9.0K |
| 越南 | 2 | $380 |
贸易伙伴
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Dung | 美国 | 5 | $2.0K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| East West Trading Co. | 美国 | 6 | $1.6K | 干制墨鱼鱿鱼、棉针织连衣裙 |
| Phuong Pham | 美国 | 2 | $1.1K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| f092a9a0eaf763b5c49173035448db8c | 1 | $582 | ||
| LEE TRAN | 1 | $581 | 其他食品制剂、其他零售药品 | |
| Golden Ho | 美国 | 1 | $563 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| ANNA NGUYEN | 美国 | 1 | $460 | 女式纺织裤、女式纺织套装 |
| East West Trading Co. | 印度 | 2 | $380 | 酚羧酸类、阿拉伯胶 |
| Duong Mai | 美国 | 2 | $374 | 其他护发品、其他护肤品 |
| MR DUNG | 美国 | 2 | $39 | 其他纤维纸板容器、女式纺织长裤 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 个人除臭剂 | NGUYEN MATTA | — | $3 |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | LANA HO | 美国 | $6 |
| 2026-04-06 | 眼妆品 | NGUYEN MATTA | — | $5 |
| 2026-04-06 | 药用植物 | LANA HO | 美国 | $6 |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | NGUYEN MATTA | — | $8 |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | LANA HO | 美国 | $6 |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | NGUYEN MATTA | — | $1 |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | LANA HO | 美国 | $8 |
| 2026-04-06 | 咖啡提取物 | NGUYEN MATTA | — | $12 |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | LANA HO | 美国 | $10 |