Food & Seed VN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 坚果及种子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FOOD & SEED VN

67
进口笔数
70
出口笔数
$4.89M
进口金额
$3.81M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-18
最近出口
26
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $687.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.7K · 2 笔出口 $75.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-01进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-05进口 $244.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $889 · 1 笔2024-09进口 $39.5K · 2 笔出口 $80.8K · 2 笔2024-10进口 $333.8K · 3 笔出口 $97.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-02进口 $37.3K · 2 笔出口 $62.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $310.5K · 2 笔出口 $68.4K · 5 笔2025-05进口 $39.1K · 2 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $173.3K · 6 笔2025-07进口 $22.0K · 1 笔出口 $130.7K · 4 笔2025-08进口 $208.4K · 2 笔出口 $99.2K · 3 笔2025-09进口 $39.8K · 1 笔出口 $259.3K · 3 笔2025-10进口 $438.7K · 4 笔出口 $47.8K · 2 笔2025-11进口 $362.1K · 3 笔出口 $340.1K · 5 笔2025-12进口 $306.4K · 4 笔出口 $173.9K · 5 笔2026-01进口 $165.3K · 2 笔出口 $256.7K · 3 笔2026-02进口 $66.5K · 2 笔出口 $266.0K · 1 笔2026-03进口 $455.9K · 5 笔出口 $193.4K · 3 笔2026-04进口 $687.4K · 4 笔出口 $284.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.7K · 2 笔出口 $75.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-01进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-05进口 $244.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $889 · 1 笔2024-09进口 $39.5K · 2 笔出口 $80.8K · 2 笔2024-10进口 $333.8K · 3 笔出口 $97.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-02进口 $37.3K · 2 笔出口 $62.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $310.5K · 2 笔出口 $68.4K · 5 笔2025-05进口 $39.1K · 2 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $173.3K · 6 笔2025-07进口 $22.0K · 1 笔出口 $130.7K · 4 笔2025-08进口 $208.4K · 2 笔出口 $99.2K · 3 笔2025-09进口 $39.8K · 1 笔出口 $259.3K · 3 笔2025-10进口 $438.7K · 4 笔出口 $47.8K · 2 笔2025-11进口 $362.1K · 3 笔出口 $340.1K · 5 笔2025-12进口 $306.4K · 4 笔出口 $173.9K · 5 笔2026-01进口 $165.3K · 2 笔出口 $256.7K · 3 笔2026-02进口 $66.5K · 2 笔出口 $266.0K · 1 笔2026-03进口 $455.9K · 5 笔出口 $193.4K · 3 笔2026-04进口 $687.4K · 4 笔出口 $284.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315499826
企查查编码QVNPMHP054
成立日期2019-01-24
联系地址Tầng 2, Chung Cư Kim Tâm Hải, Số 27 Trường Chinh, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FOOD & SEED VN
企业英文名称FOOD & SEED VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Chung Cư Kim Tâm Hải, Số 27 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+84902498899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120740芝麻籽
150790精制豆油
701090玻璃容器
392350塑料封口件
151219葵花/红花油
843880食品加工机械
847920油脂提取机械
071190其他保藏蔬菜
120799其他含油籽仁
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子
151550芝麻油
160540其他甲壳制品
151790食用油脂制品
200811花生
070320鲜大蒜
120740芝麻籽
160414金枪鱼/鲣鱼制品
200599其他蔬菜制品
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚14$1.84M
巴基斯坦10$1.00M
巴西6$914.0K
泰国9$390.7K
中国14$374.3K
马来西亚3$198.5K
印度4$139.1K
韩国5$35.9K
印度尼西亚1$443
美国1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡12$1.66M
韩国25$1.30M
美国19$413.3K
阿尔及利亚2$150.0K
越南5$131.0K
黎巴嫩3$82.3K
英属维京群岛2$52.6K
英国1$13.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡8$901.7K未梳棉、粗棕榈油
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡4$651.0K精炼棕榈油、粗棕榈油
Sawan Foods巴基斯坦6$603.6K芝麻籽、碾磨大米
Agricola Ferrari Ltda.巴西4$603.5K芝麻籽、其他玉米
Balaji Commodities巴基斯坦4$400.1K芝麻籽、鲜洋葱青葱
Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd.泰国6$203.0K精制豆油、粗制大豆油
FGV IFFCO Sdn. Bhd.马来西亚3$198.5K精炼棕榈油、加工植物油
Thai Vegetable Oil Public Company Limited泰国3$187.7K精制豆油、粗制大豆油
Shrihari Industries印度3$139.1K芝麻籽、药用植物
Henan Lewin Industrial Development Co., Ltd.中国4$117.2K油脂提取机械、食品机械零件

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.新加坡12$1.66M芝麻油、丙烯共聚物
Singsong Food Corp.韩国5$684.8K坚果及种子、油籽粉
Food N Seed USA Inc.美国18$413.0K其他甲壳制品、坚果及种子
Food N Seed Co., Ltd.韩国10$375.8K坚果及种子、食用油脂制品
EURL Cap de Fer法国2$150.0K其他冷冻比目鱼、冻鲣鱼
FNF Trade Co.韩国2$98.2K其他蔬菜制品
Halwany Consumer Products (HCP) SAL黎巴嫩3$82.3K金枪鱼/鲣鱼制品、冻鲶鱼片
Sailex Overseas Ltd.英属维京群岛3$66.5K金枪鱼/鲣鱼制品、其他冷冻水果坚果
Food N Seed USA, Inc.越南3$21.0K鲜大蒜、其他甲壳制品
MH & Co., Ltd.韩国2$11.6K家具配件、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28精制豆油Thai Vegetable Oil Public Company Limited泰国$54.5K
2026-04-28精制豆油Thai Vegetable Oil Public Company Limited泰国$54.5K
2026-04-22葵花/红花油FGV IFFCO SDN BHD马来西亚$66.0K
2026-04-22葵花/红花油FGV IFFCO SDN BHD马来西亚$66.0K
2026-04-16芝麻籽WILMAR TRADING PTE LTD尼日利亚$130.2K
2026-04-16芝麻籽WILMAR TRADING PTE LTD尼日利亚$130.2K
2026-04-07芝麻籽DUAPA AGRI INTERNATIONAL TRADING CO LTD尼日利亚$93.0K
2026-04-07芝麻籽DUAPA AGRI INTERNATIONAL TRADING CO LTD尼日利亚$93.0K
2026-03-26玻璃容器Food N Seed Co., Ltd.韩国$3.9K
2026-03-26玻璃容器Food N Seed Co., Ltd.韩国$4.8K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18芝麻油Sailex Overseas Ltd.英国$13.9K
2026-04-13芝麻油SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD新加坡$212.8K
2026-04-01加工软体动物FOOD N SEED USA INC美国$17.3K
2026-04-01冷冻蛤蜊FOOD N SEED USA INC美国$7.5K
2026-04-01加工软体动物FOOD N SEED USA INC美国$8.4K
2026-04-01加工软体动物FOOD N SEED USA INC美国$16.6K
2026-04-01其他甲壳制品FOOD N SEED USA INC美国$8.1K
2026-03-26芝麻油SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD新加坡$159.6K
2026-03-19花生ACHIMBITBADA CO., LTD$5.2K
2026-03-13其他甲壳制品FOOD N SEED USA INC美国$25.2K

相关企业 · 同类产品

Food & Seed VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →