Food & Seed VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOOD & SEED VN
67
进口笔数
70
出口笔数
$4.89M
进口金额
$3.81M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-18
最近出口
26
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315499826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMHP054 |
| 成立日期 | 2019-01-24 |
| 联系地址 | Tầng 2, Chung Cư Kim Tâm Hải, Số 27 Trường Chinh, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOOD & SEED VN |
| 企业英文名称 | FOOD & SEED VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Chung Cư Kim Tâm Hải, Số 27 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902498899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120740 | 芝麻籽 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 847920 | 油脂提取机械 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 151550 | 芝麻油 |
| 160540 | 其他甲壳制品 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 200811 | 花生 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 14 | $1.84M |
| 巴基斯坦 | 10 | $1.00M |
| 巴西 | 6 | $914.0K |
| 泰国 | 9 | $390.7K |
| 中国 | 14 | $374.3K |
| 马来西亚 | 3 | $198.5K |
| 印度 | 4 | $139.1K |
| 韩国 | 5 | $35.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $443 |
| 美国 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 12 | $1.66M |
| 韩国 | 25 | $1.30M |
| 美国 | 19 | $413.3K |
| 阿尔及利亚 | 2 | $150.0K |
| 越南 | 5 | $131.0K |
| 黎巴嫩 | 3 | $82.3K |
| 英属维京群岛 | 2 | $52.6K |
| 英国 | 1 | $13.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $901.7K | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $651.0K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Sawan Foods | 巴基斯坦 | 6 | $603.6K | 芝麻籽、碾磨大米 |
| Agricola Ferrari Ltda. | 巴西 | 4 | $603.5K | 芝麻籽、其他玉米 |
| Balaji Commodities | 巴基斯坦 | 4 | $400.1K | 芝麻籽、鲜洋葱青葱 |
| Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $203.0K | 精制豆油、粗制大豆油 |
| FGV IFFCO Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $198.5K | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | 3 | $187.7K | 精制豆油、粗制大豆油 |
| Shrihari Industries | 印度 | 3 | $139.1K | 芝麻籽、药用植物 |
| Henan Lewin Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $117.2K | 油脂提取机械、食品机械零件 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $1.66M | 芝麻油、丙烯共聚物 |
| Singsong Food Corp. | 韩国 | 5 | $684.8K | 坚果及种子、油籽粉 |
| Food N Seed USA Inc. | 美国 | 18 | $413.0K | 其他甲壳制品、坚果及种子 |
| Food N Seed Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $375.8K | 坚果及种子、食用油脂制品 |
| EURL Cap de Fer | 法国 | 2 | $150.0K | 其他冷冻比目鱼、冻鲣鱼 |
| FNF Trade Co. | 韩国 | 2 | $98.2K | 其他蔬菜制品 |
| Halwany Consumer Products (HCP) SAL | 黎巴嫩 | 3 | $82.3K | 金枪鱼/鲣鱼制品、冻鲶鱼片 |
| Sailex Overseas Ltd. | 英属维京群岛 | 3 | $66.5K | 金枪鱼/鲣鱼制品、其他冷冻水果坚果 |
| Food N Seed USA, Inc. | 越南 | 3 | $21.0K | 鲜大蒜、其他甲壳制品 |
| MH & Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.6K | 家具配件、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $54.5K |
| 2026-04-28 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $54.5K |
| 2026-04-22 | 葵花/红花油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $66.0K |
| 2026-04-22 | 葵花/红花油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $66.0K |
| 2026-04-16 | 芝麻籽 | WILMAR TRADING PTE LTD | 尼日利亚 | $130.2K |
| 2026-04-16 | 芝麻籽 | WILMAR TRADING PTE LTD | 尼日利亚 | $130.2K |
| 2026-04-07 | 芝麻籽 | DUAPA AGRI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 尼日利亚 | $93.0K |
| 2026-04-07 | 芝麻籽 | DUAPA AGRI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 尼日利亚 | $93.0K |
| 2026-03-26 | 玻璃容器 | Food N Seed Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2026-03-26 | 玻璃容器 | Food N Seed Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 芝麻油 | Sailex Overseas Ltd. | 英国 | $13.9K |
| 2026-04-13 | 芝麻油 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 新加坡 | $212.8K |
| 2026-04-01 | 加工软体动物 | FOOD N SEED USA INC | 美国 | $17.3K |
| 2026-04-01 | 冷冻蛤蜊 | FOOD N SEED USA INC | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-01 | 加工软体动物 | FOOD N SEED USA INC | 美国 | $8.4K |
| 2026-04-01 | 加工软体动物 | FOOD N SEED USA INC | 美国 | $16.6K |
| 2026-04-01 | 其他甲壳制品 | FOOD N SEED USA INC | 美国 | $8.1K |
| 2026-03-26 | 芝麻油 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 新加坡 | $159.6K |
| 2026-03-19 | 花生 | ACHIMBITBADA CO., LTD | — | $5.2K |
| 2026-03-13 | 其他甲壳制品 | FOOD N SEED USA INC | 美国 | $25.2K |