TC1 JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TC1
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$185.0K
出口金额
—
最近进口
2024-05-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108063245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKFS5D8 |
| 成立日期 | 2017-11-17 |
| 联系地址 | Số 26, Ngõ 133, Đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TC1 |
| 企业英文名称 | TC1 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26, Ngõ 133, Đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84979345518 |
| 邮箱 | vanphong.tc1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 650610 | 安全帽 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 10 | $185.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOVITEL SA | 莫桑比克 | 7 | $161.1K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| MOVITEL | 莫桑比克 | 3 | $23.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 其他塑胶鞋 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $4.6K |
| 2024-05-08 | 金属包头皮鞋 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $11.9K |
| 2024-05-08 | 安全帽 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $2.3K |
| 2024-05-08 | 其他纺织大衣 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $7.0K |
| 2024-05-08 | 毡呢无纺服装 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $20.8K |
| 2024-05-03 | 头戴耳机及耳塞 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $8.8K |
| 2024-04-09 | 静止变流器 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $9.1K |
| 2024-03-29 | 阀门龙头 | MOVITEL | 莫桑比克 | $1.2K |
| 2024-03-15 | 10公斤以下便携电脑 | MOVITEL | 莫桑比克 | $20.1K |
| 2024-01-26 | 速度表转速表 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $1.6K |