An Thuan Phat Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN AN THUậN PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$56.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109747047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJR3PQJ |
| 成立日期 | 2021-09-15 |
| 联系地址 | Số 841, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN AN THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THUAN PHAT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 841, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02438133333 |
| 邮箱 | anthuanphatgroup@gmail.com |
| 官网 | anthuanphat.vn |
| 传真 | 02436231781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $47.3K |
| 韩国 | 1 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Lonlea Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 胶粘填料、阀门龙头 |
| Shandong Hanrui Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Weifang Nabotu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 聚合物胶粘剂、氨基树脂初级形状 |
| Shandong Hanrui Building Materials Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.0K | 1kg以下胶粘剂 |
| Guangxi Yuanda Glass Energy Saving Technology Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG LONLEA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $646 |
| 2023-07-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG LONLEA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG LONLEA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-07-25 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG LONLEA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-07-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG LONLEA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $646 |
| 2023-07-25 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG LONLEA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-07-25 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG LONLEA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-07-25 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG LONLEA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $646 |
| 2023-07-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG LONLEA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-06-09 | 铝制结构体 | WEIFANG NABOTU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $10 |