LARTO GROUP CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LARTO GROUP
1
进口笔数
0
出口笔数
$7.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314811520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36Q0UMG |
| 成立日期 | 2018-01-02 |
| 联系地址 | 58/6D Quốc Lộ 22, Ấp Mỹ Hòa 1, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LARTO GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/6D Lê Quang Đạo, Ấp 64, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84888510678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 塑料家具 | Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | $306 |
| 2026-02-03 | 非办公金属家具 | Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | $536 |
| 2026-02-03 | 非办公金属家具 | Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-03 | 非办公金属家具 | Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | $566 |
| 2026-02-03 | 塑料家具 | Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | $306 |
| 2026-02-03 | 塑料家具 | Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | $515 |
| 2026-02-03 | 非办公金属家具 | Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | $566 |
| 2026-02-03 | 非办公金属家具 | Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-03 | 塑料家具 | Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | $515 |
| 2026-02-03 | 塑料家具 | Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | $515 |