Vietnam Vega Production Media Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 自动数据处理机处理部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN THôNG VEGA PRODUCTION VIệT NAM
1
进口笔数
1
出口笔数
$8.0K
进口金额
$8.5K
出口金额
2025-04-28
最近进口
2025-05-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109546936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TTFHF7 |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Số 20 ngõ 30 Nguyễn Thị Định, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VEGA PRODUCTION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM VEGA PRODUCTION MEDIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 ngõ 30 Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | +84377902902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAEON | 中国台湾 | 1 | $8.0K | 8471机器零件、8472机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAEON | 中国台湾 | 1 | $8.5K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 教学演示仪器 | AAEON TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-04-28 | 教学演示仪器 | AAEON TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $4.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-10 | 8471机器零件 | AAEON TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $13 |
| 2025-05-10 | 自动数据处理机处理部件 | AAEON TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $33 |
| 2025-05-10 | 自动数据处理机处理部件 | AAEON TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $33 |
| 2025-05-10 | 自动数据处理机处理部件 | AAEON TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $33 |
| 2025-05-10 | 8471机器零件 | AAEON TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $13 |
| 2025-05-10 | 自动数据处理机处理部件 | AAEON TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $33 |
| 2025-05-10 | 8471机器零件 | AAEON TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $13 |
| 2025-05-10 | 教学演示仪器 | AAEON TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-05-10 | 8471机器零件 | AAEON TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $13 |
| 2025-05-10 | 自动数据处理机处理部件 | AAEON TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $33 |