Kbang Farm One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHăN NUôI KBANG
7
进口笔数
0
出口笔数
$818.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901135509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRT9FUY |
| 成立日期 | 2020-01-20 |
| 联系地址 | Làng Tơ Kơr, Xã Sơ Pai, Huyện Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHĂN NUÔI KBANG |
| 企业英文名称 | KBANG FARM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Làng Tơ Kơr, Xã Sơn Lang, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02432033666 |
| 邮箱 | info@mavinfarm.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051199 | 其他动物产品 |
| 010310 | 纯种繁殖猪 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $634.0K |
| 加拿大 | 6 | $184.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clayton Agri Marketing Inc. | 美国 | 1 | $634.0K | 纯种种牛、纯种繁殖猪 |
| ACUFAST LLC | 加拿大 | 4 | $182.4K | 其他动物产品、其他化学制剂 |
| Pig Improvement Co. U.K. Ltd. | 加拿大 | 2 | $1.7K | 其他动物产品、纯种繁殖猪 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他动物产品 | ACUFAST LLC | 加拿大 | $5.0K |
| 2026-04-10 | 其他动物产品 | ACUFAST LLC | 加拿大 | $20.7K |
| 2026-04-10 | 其他动物产品 | ACUFAST LLC | 加拿大 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 其他动物产品 | ACUFAST LLC | 加拿大 | $10.7K |
| 2026-04-10 | 其他动物产品 | ACUFAST LLC | 加拿大 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 其他动物产品 | ACUFAST LLC | 加拿大 | $20.7K |
| 2026-04-10 | 其他动物产品 | ACUFAST LLC | 加拿大 | $3.0K |
| 2026-04-10 | 其他动物产品 | ACUFAST LLC | 加拿大 | $3.5K |
| 2026-04-10 | 其他动物产品 | ACUFAST LLC | 加拿大 | $5.5K |
| 2026-04-10 | 其他动物产品 | ACUFAST LLC | 加拿大 | $3.0K |