Phuong Vu Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV PHươNG Vũ
19
进口笔数
0
出口笔数
$745.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400544382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKW09467 |
| 成立日期 | 2011-03-31 |
| 联系地址 | 1246, đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV PHƯƠNG VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842043557907 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $745.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ulixo Cera LLP | 印度 | 18 | $745.8K | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 |
| Kera Vitrified LLP | 印度 | 1 | $78 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $36.1K |
| 2026-01-22 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $50.1K |
| 2026-01-22 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $31.4K |
| 2025-11-11 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $41.1K |
| 2025-09-10 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $48.0K |
| 2025-09-10 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $4.7K |
| 2025-07-18 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $7.4K |
| 2025-07-18 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $1.7K |
| 2025-07-16 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $16.9K |
| 2025-07-16 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $9.2K |