Vangia Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 477 笔 · 主营 其他渔猎用具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHO VậN VạN GIA
477
进口笔数
0
出口笔数
$5.53M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701906426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFHEAEJ3 |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Thôn 9, Xã Hải Xuân, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHO VẬN VẠN GIA |
| 企业英文名称 | VANGIA LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Vĩnh Thực, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842033789999 |
| 邮箱 | vangia.logistics@gmail.com |
| 传真 | 02033778411 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 732394 | 搪钢家用器具 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 477 | $5.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 467 | $5.47M | 香烟、阀门零件 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $38.5K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Guangzhou Yuan Qi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 477)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 合成纤维手套 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $678 |
| 2024-10-07 | 棉针织鞋袜 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-10-04 | 棉针织鞋袜 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-10-04 | 棉针织鞋袜 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-09-12 | 合成纤维手套 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-12 | 棉针织鞋袜 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-08-20 | 棉针织鞋袜 | GUANGZHOU YUAN QI TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-08-15 | 棉针织鞋袜 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-08-07 | 棉针织鞋袜 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-08-07 | 合成纤维手套 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $648 |