DLK Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DLK
128
进口笔数
5
出口笔数
$2.78M
进口金额
$54.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-12
最近出口
25
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317566997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKND4AU7 |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | G6/14 Đường Trần Văn Giàu, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DLK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G6/18H Đường Trần Văn Giàu, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84703570101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 73 | $1.40M |
| 墨西哥 | 36 | $616.0K |
| 中国 | 69 | $250.5K |
| 印度 | 13 | $187.1K |
| 韩国 | 18 | $142.1K |
| 德国 | 39 | $100.0K |
| 中国台湾 | 14 | $32.4K |
| 萨尔瓦多 | 1 | $14.4K |
| 丹麦 | 3 | $10.8K |
| 瑞士 | 2 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $10.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dwyer Instruments, LLC | 美国 | 45 | $1.19M | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $988.6K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| Dwyer Instruments, Inc. | 美国 | 15 | $252.9K | 压力测量仪、组合测量仪器 |
| Apollo America Inc. | 美国 | 7 | $182.4K | 其他硬塑料管、电气信号装置 |
| Korea Flowmeter Industry Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $56.2K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Apollo America | 美国 | 1 | $36.8K | 电气信号装置、其他硬塑料管 |
| DEI TEK CO LTD | 中国台湾 | 4 | $19.5K | 自动控制仪器、其他自动控制仪 |
| Omega Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.0K | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Toplink Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 非CRT显示器 |
| AUTOTRONIC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $1.4K | 组合测量仪器、气体烟雾分析仪 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.8K | 加工牛马皮革、其他纺织制品 |
| Dwyer Instruments, Inc. | 美国 | 1 | $4.4K | 流量压力检测零件、测量仪器 |
| Dwyer Instruments, LLC | 美国 | 1 | $4.1K | 非铜绕组线、塑料管件 |
| Intersys Solutions Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 信号装置零件、贱金属锁具零件 |
| Dwyer Instruments, LLC | 美国 | 1 | $1.9K | 组合测量仪器、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 流量压力检测零件 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $626 |
| 2026-04-23 | 压力测量仪 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $734 |
| 2026-04-23 | 压力测量仪 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 德国 | $83 |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $103 |
| 2026-04-23 | 压力测量仪 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $415 |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $103 |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $817 |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $159 |
| 2026-04-23 | 压力测量仪 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 压力测量仪 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $1.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 电力控制板 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $409 |
| 2026-04-12 | 液体流量计 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 压力测量仪 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $121 |
| 2026-04-12 | 组合测量仪器 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $238 |
| 2026-04-12 | 组合测量仪器 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $367 |
| 2026-04-12 | 压力测量仪 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $370 |
| 2026-04-12 | 液体流量计 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $50 |
| 2026-04-12 | 组合测量仪器 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $32 |
| 2026-04-12 | 组合测量仪器 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $428 |
| 2026-04-12 | 压力测量仪 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $168 |